Open post
7  Ý tưởng kinh doanh ít vốn ít người biết

7  Ý tưởng kinh doanh ít vốn nhưng hiệu quả

Nhiều người thường lầm tưởng rằng: Kinh doanh luôn đi cùng với một nguồn vốn dồi dào cùng một bộ máy vận hành cồng kềnh. Thực tế đã chứng minh, có rất nhiều ý tưởng kinh doanh ít vốn vẫn có thể thành công nếu được thực thi đúng cách. 

Kinh doanh ít vốn có khả thi không?

Kinh doanh ít vốn đang là xu thế nổi bật trên thị trường hiện nay. Nhờ lợi thế không cần đầu tư quá nhiều nhưng vẫn mang lại lợi nhuận cao. Mặc dù giai đoạn bắt đầu sẽ gặp nhiều thử thách nhưng nếu doanh nghiệp có ý tưởng, niềm đam mê và sự bền bỉ để theo đuổi ước mơ, mọi lựa chọn đều sẽ khả thi.

Yếu tố tạo nên thành công của việc kinh doanh ít vốn

1. Sự kỷ luật 

Giai đoạn đầu khởi nghiệp luôn là thời điểm khó khăn nhất với bất cứ ai. Lúc này doanh nghiệp sẽ phải đối mặt với vô vàn trở ngại như tìm kiếm vốn đầu tư, nguồn nhân sự, kiến thức và kinh nghiệm,… Điều này đòi hỏi phải có chiến lược vận hành ngay từ đầu để giảm thiểu các rủi ro. Đặc biệt đối với những công ty khởi nghiệp ít vốn. Điều quan trọng nhất là tự xây dựng kỷ luật bản thân để hoàn thành những mục tiêu đã đề ra. Nếu doanh nghiệp không có tính kỷ luật thì sẽ dễ mất tập trung trong công việc và bị tác động bởi những yếu tố bên ngoài. Điều này khiến quá trình thực thi kế hoạch bị trì trệ. Lâu dài sẽ dẫn đến kết quả không đạt được như định hướng ban đầu.

2. Tính nhẫn nại 

Ai cũng muốn những “hạt giống” mình gieo trồng sẽ sớm ngày thu hoạch “quả ngọt”. Thế nhưng, không phải lúc nào cũng nhanh chóng có được kết quả. Bắt đầu khởi nghiệp thì dễ, nhưng bền đỗ để vượt qua mọi chướng ngại vật mới là “kim chỉ nam” để doanh nghiệp trụ vững trên thị trường.

7  Ý tưởng kinh doanh ít vốn ít người biết

Nếu chẳng may đối mặt với thử thách, việc cần làm là bình tĩnh tìm phương án giải quyết, thay vì nản lòng và bỏ cuộc. Hãy nhớ, bất cứ doanh nghiệp nào trên thế giới cũng đều vươn mình từ trong bão cát, đặc biệt là những thương hiệu tầm cỡ.

3. Tinh thần ham học hỏi

Một kiện tướng giỏi sẽ không ra quân mà thiếu chiến lược. Một lãnh đạo tốt sẽ không thực thi nếu chưa nghiên cứu kỹ càng. Giữa “vùng biển” kinh doanh rộng lớn, doanh nghiệp sẽ khó vươn xa nếu không đầu tư vào tìm hiểu thị trường, khách hàng và đối thủ cạnh tranh,… Nhờ thế, doanh nghiệp sẽ nắm vững những thách thức và cơ hội của “mảnh đất” mình đang gieo trồng. Từ đó thiết lập những chiến lược phù hợp để phát triển kinh doanh.

4. Một ý tưởng đột phá

Một ý tưởng kinh doanh phù hợp với thị trường sẽ là bệ phóng mạnh mẽ nhất. Khi đã xác định ngách đầu tư lý tưởng, doanh nghiệp cần phát triển các ý tưởng để chinh phục các khách hàng tiềm năng. Không nhất thiết phải là những ý tưởng độc nhất chưa ai biết đến, mà tập trung vào sự đột phá và lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp.

7  Ý tưởng kinh doanh ít vốn ít người biết

Trên thế giới đã ghi nhận nhiều tấm gương doanh nghiệp áp dụng những sáng tạo mới lạ để tạo nên những sự phát triển vượt bậc, góp phần thay đổi xã hội. Một vài cái tên nổi bật có thể kể đến như ông chủ của Alibaba – Jack Ma – đã tận dụng nền tảng dữ liệu trực tuyến để tối ưu hóa trải nghiệm mua hàng. Một ví dụ kinh điển khác chính là người sáng lập Amazon – Jeff Bezos – đã phát triển mô hình mua sắm trực tuyến, tạo tiền đề cho thị trường này phát triển một cách mạnh mẽ về lâu dài. Mặc dù thời điểm đó, thương mại điện tử vẫn còn là một khái niệm mơ hồ với tương lai mờ mịt và tiềm ẩn nhiều nguy cơ.

7 ý tưởng kinh doanh ít vốn ít người biết đến

1. Tạo gian hàng trên các sàn thương mại điện tử

Sự lên ngôi của thương mại điện tử đã mở đường cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ tăng trưởng doanh thu ấn tượng. Nhờ vào sự tiện lợi và nhanh chóng trong quá trình giao dịch mua bán. Hơn hết, đây là “mảnh đất” màu mỡ đối với doanh nghiệp ít vốn vì cung cấp đa dạng các mô hình, phương thức kiếm tiền. Mỗi mô hình yêu cầu số vốn đầu tư, hiểu biết công nghệ và khả năng quản trị khác nhau. Vì thế, doanh nghiệp có thể lựa chọn phương thức đầu tư phù hợp với khả năng tài chính của mình. 

2. Affiliate marketing

Từ lâu, Affiliate marketing đã là kênh kiếm tiền tiềm năng của các doanh nghiệp ít vốn. Mô hình này cho phép doanh nghiệp quảng bá sản phẩm dịch vụ đến khách hàng thông qua internet. Có thể kể đến một vài cách thức thông dụng mà nhiều người thường áp dụng như sử dụng blog, website, mạng xã hội để đăng tải thông tin liên quan sản phẩm, sau đó đính kèm đường dẫn đến địa chỉ mua hàng trên mạng.

7  Ý tưởng kinh doanh ít vốn ít người biết

Ưu điểm của affiliate marketing là người bán không cần bỏ vốn nhập hàng. Đơn giản chỉ cần tiếp thị sản phẩm thông qua một đường link do nhà cung cấp tạo. Khi thực hiện thành công một giao dịch mua hàng, bạn sẽ nhận được hoa hồng tương ứng. 

3. Kinh doanh dịch vụ ăn uống mang đi

Nếu biết khai thác, thị trường dịch vụ ăn uống mang đi sẽ là một “mỏ vàng” cho các doanh nghiệp đầu tư ít vốn. Mô hình này tiết kiệm đáng kể các chi phí thuê mặt bằng, nhân công, thuế và những chi phí khác. Thế nhưng doanh thu mang lại không thua kém so với bán tại chỗ. Quan trọng là đảm bảo chất lượng sản phẩm và xây dựng chiến lược kinh doanh hiệu quả, lâu dài.

4. Mặt hàng second-hand đang là xu hướng

Trong phân khúc thời trang, kinh doanh mặt hàng second-hand là một lựa chọn lý tưởng khi doanh nghiệp không muốn bỏ nhiều vốn. Đây là loại hàng đã qua sử dụng và được thanh lý lại với mức giá thấp. Doanh nghiệp cần liên kết với các đầu mối uy tín và chọn lọc hàng hóa kỹ càng trước khi nhập. Mô hình này không đòi hỏi đầu tư lớn nhưng có thể mang lại hiệu quả vượt bậc nhờ xu hướng mua hàng “rẻ mà độc” của giới trẻ.

5. Nếu bạn khéo tay, hãy kinh doanh quà lưu niệm handmade

Quà lưu niệm handmade cũng là một trong những ý tưởng kinh doanh nổi bật hiện nay. Không cần đầu tư quá nhiều vốn nhưng đem lại lợi nhuận cao và đáp ứng sở thích cá nhân. Tuy nhiên, thị trường kinh doanh đồ lưu niệm hiện nay đa dạng các thể loại nhưng còn nghèo nàn về tính sáng tạo.

7  Ý tưởng kinh doanh ít vốn ít người biết

Đây là cơ hội để doanh nghiệp vận dụng những ý tưởng đột phá và phát triển nhanh chóng trên thị trường. 

6. Trở thành nhà sáng tạo nội dung với các ý tưởng mới lạ

Trong thời đại số, nghề youtuber nổi lên như một xu hướng khuynh đảo toàn cầu. Đây là kênh hoàn toàn miễn phí để bắt đầu khởi nghiệp chỉ với chiếc điện thoại.

7  Ý tưởng kinh doanh ít vốn ít người biết

Tuy nhiên, cơ hội kiếm tiền từ đây là vô hạn và khán giả chính là chìa khóa vàng. Để nổi bật giữa “một rừng” các youtuber, doanh nghiệp cần có những ý tưởng mới lạ, nắm bắt được xu hướng thịnh hành để thu hút người xem. Đồng thời, nhà sáng tạo nội dung cũng phải nắm rõ một vài thủ thuật liên quan đến tối ưu từ khoá cho video, giúp thành phẩm của mình được tối ưu về mặt hiển thị trên các công cụ tìm kiếm. 

7. Bán những thiết kế hoặc bản vẽ sáng tạo

Tận dụng được đam mê và sở trường của bản thân để tạo ra lợi nhuận, doanh nghiệp sẽ không cần bỏ ra quá nhiều vốn. Xu hướng kinh doanh này phù hợp với các ngành nghề mang tính sáng tạo như họa sĩ, đồ họa, thiết kế thời trang,… Doanh nghiệp có thể quảng bá những tác phẩm nghệ thuật của mình trên các diễn đàn, trang mạng xã hội.

Hoặc thiết kế tự do theo nhu cầu của khách hàng. Một công cụ để tìm kiếm nguồn hình chất lượng là Freepik. Đơn giản chỉ cần những ý tưởng sáng tạo độc đáo kết hợp với các công cụ thiết kế cơ bản như Canva, là bạn đã có thể tự tạo cho mình những ấn phẩm sáng tạo và bán chúng trên các sàn thương mại điện tử, hoặc thông qua các trang mạng xã hội. 

Kinh doanh ít vốn không khó như bạn nghĩ! 

Thời đại công nghệ số cùng với sự ra đời đa dạng các ngành nghề đã mở đường cho các công ty khởi nghiệp ít vốn. Dù vậy, bất cứ ai khi bắt đầu kinh doanh đều sẽ đối mặt không ít khó khăn. Để đứng vững trong thị trường, quan trọng nhất là giữ vững kiên trì và quyết tâm đạt được những mục tiêu đã đề ra. Đó là yếu tố then chốt đối với bất kì ngành nghề nào. Jenfi hy vọng bài viết trên hữu ích với bạn, qua đó giúp bạn có một sự chuẩn bị tốt nhất trước khi bắt tay vào công việc kinh doanh của mình. 

Open post
Vay vốn kinh doanh không cần thế chấp tại Qũy vốn Jenfi

Vay vốn kinh doanh không cần thế chấp tại Qũy vốn Jenfi

Vay vốn kinh doanh không cần thế chấp là sản phẩm nổi trội của thị trường cho vay khi nhiều hệ thống ngân hàng hầu hết đều yêu cầu tài sản đảm bảo khá phức tạp. Bởi những hạn chế về tiềm lực tài chính, cộng đồng SMEs thực sự gặp nhiều khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn cần thiết. Do đó, hình thức cho vay này đã trở thành lựa chọn tối ưu dành cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Vay vốn kinh doanh không cần thế chấp có an toàn không?

1. Vì sao hình thức vay tín chấp trở thành xu hướng?

Ngân hàng đòi hỏi tài sản thế chấp là để đảm bảo an toàn cho khoản vay, họ có quyền tịch thu tài sản nếu người vay mất khả năng thanh toán. Điều này có lợi cho ngân hàng hơn, đổi lại, lãi suất của hình thức vay này lại khá nhẹ nhàng! Đối với vay vốn kinh doanh không cần thế chấp thì ngược lại. Đơn vị cho vay phải hoàn toàn tin tưởng vào khả năng chi trả của người vay mà không dựa trên bất kỳ tài sản giá trị nào của họ. Tuy nhiên, mặc dù doanh nghiệp không cần thế chấp tài sản nhưng ít nhất người đại diện vay vốn cũng phải có lịch sử tín dụng uy tín.

Vay vốn kinh doanh không cần thế chấp tại Qũy vốn Jenfi

Đơn vị cho vay cần điều tra và thẩm định năng lực trả nợ, được thể hiện qua điểm tín dụng của người vay. Đồng thời tham khảo giá trị của những khoản vay hiện hữu để đưa ra quyết định. Tùy vào số vốn và thủ tục mà lãi suất tại mỗi đơn vị cho vay sẽ khác nhau. Đây là hình thức vay vốn kinh doanh đáp ứng nhanh chóng nhu cầu cũng như phù hợp với điều kiện tài chính của doanh nghiệp vừa và nhỏ. Bên cạnh đó, bởi thủ tục đơn giản và khả năng giải ngân nhanh chóng, hình thức này cũng là giải pháp tối ưu cho cộng đồng khởi nghiệp, tiểu thương, hộ kinh doanh,…

2. Những rủi ro khi vay vốn kinh doanh không cần thế chấp?

Bất kỳ hình thức cho vay nào cũng đều sở hữu những rủi ro riêng biệt. Tuy nhiên, rủi ro lớn nhất luôn nằm ở “khả năng thanh toán”. Nếu người vay chưa có kế hoạch chi trả cụ thể, dẫn đến việc chậm thanh toán thì sẽ kéo theo phí phạt và lãi trả chậm. Với khoản vay tiêu dùng nhỏ lẻ, đây có thể là những con số không đáng kể. Nhưng nếu vay kinh doanh với số vốn lớn thì những biến phí này sẽ trở thành gánh nặng cho doanh nghiệp. 

Bên cạnh đó, ở mức độ rủi ro cao hơn, nếu tình hình kinh doanh không thuận lợi, đồng vốn khó xoay xở, doanh nghiệp mất khả năng thanh toán, một vài tổ chức tín dụng có thể sử dụng nghiệp vụ riêng để thu hồi nợ. Bối cảnh đó không hề có lợi cho danh tiếng lẫn tiền đồ của doanh nghiệp, thậm chí gây nguy hiểm cho người vay. 

Qũy hỗ trợ vốn tăng trưởng Jenfi là gì?

Jenfi là cái tên không còn xa lạ với cộng đồng SMEs ở thị trường Singapore và Châu Á. Với hình thức hỗ trợ vốn tăng trưởng linh động, Jenfi mở ra xu hướng vay vốn kinh doanh mới mẻ và an toàn. Bên cạnh lợi thế vay vốn không cần thế chấp, Jenfi mang đến phương án thanh toán linh hoạt theo doanh thu thực tế. Nhờ đó, doanh nghiệp vừa và nhỏ đã có thể vượt qua rào cản tài chính để tiếp cận nguồn vốn tốt hơn. Đồng thời thoát khỏi gánh nặng gồng lãi kép và nợ gốc cố định. Vốn vay tại Jenfi có hệ số lãi phẳng được ấn định minh bạch, loại bỏ phí ẩn giúp doanh nghiệp nhẹ gánh hơn.

Vay vốn kinh doanh không cần thế chấp tại Qũy vốn Jenfi

Jenfi là Qũy vốn tăng trưởng, vì vậy, tiền được cung cấp bởi Jenfi sẽ sử dụng tập trung cho các chiến dịch tăng trưởng lâu dài và hiệu quả. Nhờ đó mục tiêu thu hồi vốn và tạo ra lợi nhuận của doanh nghiệp sẽ nhanh chóng đạt được. Giải pháp này không chỉ giúp cộng đồng SMEs giải quyết khó khăn tài chính nhất thời, mà còn là đòn bẩy mạnh mẽ trong việc phát triển kinh doanh trong tương lai.

Làm thế nào để vay vốn kinh doanh không cần thế chấp tại Jenfi?

Jenfi không dựa vào tiềm lực tài chính của người vay để thẩm định, tuy nhiên vốn tăng trưởng gần như là vốn đầu tư, vì thế tình hình thực tế của doanh nghiệp là yếu tố quan trọng để quyết định.

1. Doanh nghiệp đang hoạt động

Một doanh nghiệp có đầy đủ giấy tờ chứng minh hoạt động hợp pháp sẽ là cơ sở để Qũy hỗ trợ vốn duyệt khoản vay. Doanh nghiệp có thể chưa cần có lợi nhuận, chỉ cần cung cấp được thông tin kinh doanh cơ bản như: Mô hình kinh doanh, tình hình tiếp thị trực tuyến, tiềm năng của sản phẩm, số liệu bán hàng,… Jenfi cung cấp cổng thông tin đăng ký trực tuyến ngay trên website và sở hữu quy trình xử lý hồ sơ nhanh chóng, cam kết phản hồi chỉ trong 2-5 ngày làm việc cho khoản vay lên đến 500.000 USD.

2. Cần có kế hoạch tăng trưởng cụ thể trước khi vay vốn

Nguồn vốn dồi dào từ Jenfi sẽ phục vụ trực tiếp cho các hoạt động tăng trưởng trọng điểm như: Quảng cáo trực tuyến, mua tồn kho, phát triển sản phẩn, mở rộng kinh doanh,… Vì vậy, để chứng minh năng lực kinh doanh, doanh nghiệp cần lên kế hoạch cụ thể cho sự tăng trưởng ngắn hạn và dài hạn. Chiến lược này còn là kim chỉ nam cho quá trình sử dụng vốn hướng đến mục tiêu mang lại lợi nhuận tối ưu cho doanh nghiệp.

NHẬN NGUỒN VỐN NGAY!

Vay vốn kinh doanh không cần thế chấp tại Qũy vốn tăng trưởng Jenfi sẽ trở thành xu hướng trong tương lai bởi tính an toàn, linh động và kịp thời.

Cùng xem thêm Lợi ích khi vay vốn khởi nghiệp từ Jenfi

Vay vốn kinh doanh không cần thế chấp tại Qũy vốn Jenfi

Open post
Những lưu ý khi làm hợp đồng góp vốn kinh doanh

Những lưu ý khi làm hợp đồng góp vốn kinh doanh

Ngày nay, hầu hết các doanh nghiệp đều có nhu cầu kêu gọi vốn để phát triển công ty và nhằm tăng trưởng lợi nhuận. Vì vậy, việc ký kết hợp đồng góp vốn cũng trở nên ngày càng phổ biến. Vậy thế nào là một hợp đồng góp vốn tiêu chuẩn và an toàn?

Hợp đồng góp vốn là gì?

Hợp đồng góp vốn là văn bản được lập giữa các bên hợp tác kinh doanh. Cụ thể hơn, người tham gia có thể là cá nhân hoặc tổ chức cùng thỏa thuận góp vốn nhằm thực hiện một dự án nào đó. Văn bản này phải đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt những quy định của pháp luật và có ràng buộc về mặt pháp lý. Các hình thức được sử dụng để góp vốn bao gồm: Tài sản, tiền mặt, vật chất, giấy tờ giá trị và quyền sử dụng tài sản (ví dụ như quyền sử dụng đất, xây dựng, công trình, nhà ở, hàng hóa,…). 

1. Lợi ích của hợp đồng góp vốn kinh doanh

Với một biên bản góp vốn minh bạch, các bên tham gia sẽ thống nhất được quyền lợi và nghĩa vụ trong quá trình hợp tác. Điều này giúp hạn chế những tranh chấp tài chính giữa các bên về sau. Trong trường hợp doanh nghiệp cần vay vốn ngân hàng, họ sẽ yêu cầu chứng minh tài sản. Lúc này hợp đồng góp vốn sẽ là “tấm vé thông hành” để thuyết phục ngân hàng. Tương tự với các nhà đầu tư, không có tài liệu chứng minh rõ ràng tài sản của doanh nghiệp sẽ khiến họ cân nhắc việc rót vốn đầu tư.

2. Những hạn chế của một hợp đồng góp vốn

Ở doanh nghiệp nhỏ hoặc vừa và nhỏ, đa số các bên tham gia góp vốn sẽ có thẩm quyền như nhau trong các hoạt động kinh doanh. Điều này có thể tùy chỉnh dựa theo thỏa thuận tỷ lệ vốn. Tuy nhiên, nếu quyền quản trị gần như ngang bằng thì mọi hoạt động của dự án đều cần phải được phê duyệt bởi đa số thành viên. Điều này có thể là một trở ngại làm chậm trễ quá trình thực hiện. Hạn chế này có thể khắc phục bằng cách lựa chọn hình thức góp vốn phù hợp và có  sự phân quyền rõ ràng ngay từ đầu.

Cùng xem thêm Nguyên tắc quan trọng khi góp vốn kinh doanh

Những lưu ý khi làm hợp đồng góp vốn kinh doanh 03

Những nội dung quan trọng của hợp đồng góp vốn kinh doanh

Mỗi lĩnh vực sẽ yêu cầu những quy định, điều lệ khác nhau trong hợp đồng góp vốn. Tuy nhiên, một thỏa thuận góp vốn đảm bảo tính hợp lệ vẫn sẽ bao gồm các nội dung cơ bản như sau:

1. Thông tin của các thành viên

Hợp đồng góp vốn phải cung cấp đầy đủ thông tin của các bên tham gia. Bao gồm tất cả người thụ hưởng và những thành viên có thẩm quyền. Trong đó yêu cầu sử dụng tên pháp lý và địa chỉ đầy đủ của các bên. Và đảm bảo chủ sở hữu phải được xác định rõ ràng. Làm rõ danh tính và nghĩa vụ, quyền lợi của từng bên sẽ giúp hạn chế các rủi ro tranh chấp về sau.

2. Phương thức góp vốn

Một biên bản góp vốn có thể áp dụng nhiều loại tài sản khác nhau ngoài tiền mặt. Đó có thể là quyền sử dụng bất động sản, tài sản giá trị như tác phẩm nghệ thuật, công nghệ kỹ thuật,…. Doanh nghiệp cần ghi chú cụ thể phương thức được sử dụng để góp vốn. Cũng như giải thích mục đích của từng khoản đóng góp.

3. Thời hạn góp vốn

Bất kỳ hợp đồng nào cũng quy định về thời hạn thực thi và đối với hợp đồng góp vốn cũng vậy. Khoảng thời gian các điều khoản trong thỏa thuận có hiệu lực hoặc khi nào thì vô hiệu. Sau thời hạn này, các thành viên có quyền rút vốn đầu tư. Bên cạnh đó, tất cả nghĩa vụ phải được giải thích đầy đủ và áp dụng quy định thời hạn rõ ràng.

4. Điều khoản và nghĩa vụ chi tiết của mỗi bên

Mỗi bên tham gia góp vốn sẽ có những điều khoản riêng về quyền và nghĩa vụ. Điều này sẽ được liệt kê chi tiết trong biên bản hợp đồng để các bên nắm rõ. Các bên sau khi đọc kỹ và ký kết sẽ chịu trách nhiệm hoàn toàn cho các điều khoản của mình. Trong trường hợp xảy ra tranh chấp sau này, người đại diện sẽ dựa vào nội dung đó để giải quyết.

Những lưu ý khi làm hợp đồng góp vốn kinh doanh 03

5. Các quy định giải quyết tranh chấp

Để hạn chế tối thiểu các tranh chấp có thể xảy ra, thỏa thuận góp vốn phải liệt kê chi tiết các điều luật theo quy định pháp lý. Các luật này được sử dụng để thiết lập thỏa thuận cũng như tạo cơ sở để giải quyết mâu thuẫn giữa các bên. Chẳng hạn như quy định của chính phủ, các quy định về thuế và các quy tắc của tổ chức tài chính,… Bên cạnh đó, thiết lập các bước xử lý cụ thể trong trường hợp tranh chấp xảy ra. Sau đó các bên liên quan sẽ ký cam kết, với tư cách là người tham gia trực tiếp hoặc chỉ nhận lợi ích thứ cấp. 

Những lưu ý quan trọng khi thực hiện hợp đồng góp vốn

1. Hiểu rõ tính pháp lý của mỗi đối tượng trong hợp đồng góp vốn

Các đối tượng để cấu thành một biên bản hợp đồng góp vốn bao gồm hình thức công ty, thể loại sản phẩm, dịch vụ kinh doanh, tài sản và hình thức góp vốn… Quan trọng nhất là doanh nghiệp cần tìm hiểu và nắm rõ tính pháp lý của từng loại đối tượng. Điều này giúp cho việc quản lý, kinh doanh trở nên thuận tiện hơn. Các bên tham gia cũng có cơ sở để giải quyết tranh chấp xảy ra sau này.

2. Nắm rõ thông tin đối tác

Như đã được đề cập, bản chất của hợp đồng góp vốn là sự hợp tác kinh doanh giữa hai hoặc nhiều cá nhân/tổ chức. Thế nên, doanh nghiệp cần nắm rõ thông tin của những đối tác tham gia trước khi thực hiện ký kết. Đây là mấu chốt để tạo dựng sự tin tưởng lẫn nhau – yếu tố quan trọng quyết định sự phát triển của doanh nghiệp. Bên cạnh đó, biết rõ về lĩnh vực chuyên môn của đối tác sẽ thuận tiện trong việc kêu gọi trợ giúp khi cần thiết.

Những lưu ý khi làm hợp đồng góp vốn kinh doanh

3. Luôn có sự tư vấn luật pháp từ những người có chuyên môn

Một hợp đồng góp vốn sẽ tập hợp nhiều điều khoản, điều lệ khác nhau. Doanh nghiệp cần phải xem xét kỹ càng từng khoản mục để tránh xảy ra những tranh chấp không đáng. Đặc biệt là những điểm liên quan đến luật pháp. Vì thế, yêu cầu sự tư vấn luật pháp từ những người có chuyên môn sẽ giúp các bên tham gia minh bạch về những gì mình sắp cam kết. Hoặc thương lượng điều chỉnh kịp thời nếu có những khoản bất hợp lý.

4. Hiểu những quy định của nhà nước về ký kết hợp đồng góp vốn

Bên cạnh các điều khoản thỏa thuận, hợp đồng góp vốn sẽ liệt kê đầy đủ các quy định của nhà nước. Các thành viên sẽ chịu trách nhiệm pháp lý liên quan đến hợp đồng này. Bởi lẽ, bất cứ hoạt động kinh doanh nào, dù mang tính thương mại hay phi lợi nhuận, đều phải dưới sự quản lý của chính phủ. Hiểu rõ quy định giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro.

5. Chọn ra một cơ quan đại diện giải quyết tranh chấp nếu có xảy ra

Các bên tham gia sau khi ký kết hợp đồng góp vốn sẽ phải tuân thủ nghiêm ngặt các điều khoản, điều lệ được thỏa thuận. Đối với các trường hợp tranh chấp dẫn đến vi phạm cam kết, doanh nghiệp sẽ cần một cơ quan đại diện đứng ra giải quyết. Vì thế, ngay từ đầu các bên nên thống nhất chọn ra một nguồn tin cậy chịu trách nhiệm xử lý mâu thuẫn. Cơ quan được chọn phải có đầy đủ thẩm quyền và hoàn toàn phù hợp theo quy định của pháp luật. 

Hợp đồng góp vốn nắm vai trò quan trọng trong hoạt động hợp tác kinh doanh. Thiết lập biên bản góp vốn không chỉ bảo vệ quyền lợi của mỗi bên mà còn hạn chế các rủi ro hợp tác sau này. Jenfi hi vọng bài viết hữu ích với bạn.

Open post
Thoái vốn là gì và chiến lược thoái vốn hiệu quả

Thoái vốn là gì và chiến lược thoái vốn hiệu quả

Thoái vốn không còn là khái niệm xa lạ, nổi tiếng tại Việt Nam có thể nhắc đến là câu chuyện của Vingroup. Khi lần lượt “ông lớn” này giải thể Vinpro, sáp nhập Adayroi, chuyển nhượng cho Masan: Vinmart, Vinmart+ và VinEco. Sau đó Vingroup lại đưa ra công bố sáp nhập sàn thương mại điện tử Adayroi vào VinID – siêu ứng dụng tiêu dùng mà họ đang phát triển mạnh mẽ. Từ câu chuyện trên, chúng ta hoàn toàn có thể tin rằng thoái vốn không phải lúc nào cũng là điều tiêu cực. Bằng chứng là giá cổ phiếu VRE vẫn tiếp tục tăng lên sau ngần ấy hoạt động.

Thoái vốn là gì?

Ở đây, chúng ta có hai khái niệm thoái vốn: Thoái vốn chủ động, và thoái vốn đầu tư. Thoái vốn chủ động được thực hiện bởi doanh nghiệp, hướng đến mục tiêu tối đa hóa giá trị công ty mẹ. Và hình thức còn lại là nhà đầu tư rút vốn kinh doanh, khi hoạt động của công ty không đạt được kỳ vọng nhất định. Cả hai khái niệm này đều mang đến nhiều thử thách và những cơ hội để doanh nghiệp tăng trưởng tốt hơn. 

Thoái vốn chủ động sẽ giúp doanh nghiệp thu về một khoản tiền lớn. Số tiền ấy thông thường sẽ dùng để bổ sung vốn lưu động, trả nợ, chi tiêu cho hoạt động kinh doanh, trả cổ tức,… Nghiên cứu cho thấy thoái vốn có thể không đạt được hiệu quả kỳ vọng khi chỉ được xem là lựa chọn tách biệt và có mục tiêu ngắn hạn. Vì vậy, hầu hết các cuộc thoái vốn có chủ đích đều xuất phát từ chiến lược tài chính tổng thể của doanh nghiệp. Tuy nhiên vẫn có trường hợp công ty bắt buộc thoái vốn vì một lý do pháp lý, chính trị, xã hội khách quan nào đó.

1. Lý do doanh nghiệp thoái vốn

Thanh lý tài sản là một trong những hình thức phổ biến nhằm cải thiện giá trị công ty, tối ưu vốn nội tại và hướng đến mục tiêu tăng trưởng kết quả kinh doanh. Một số loại tài sản có thể thoái vốn như: công ty con, bất động sản, thiết bị sản xuất, bộ phận kinh doanh,… Rất nhiều doanh nghiệp sử dụng biện pháp thoái vốn để giảm bớt tài sản, giúp đội ngũ quản lí tập trung hơn vào mục tiêu cốt lõi. Từ đó tăng cường sự ổn định trong các hoạt động trọng yếu. 

Thoái vốn là gì và chiến lược thoái vốn hiệu quả

Ngoài lý do về chiến lược tài chính, thoái vốn có thể cần thực hiện khi có những tác động khách quan như giảm giá trị đầu tư, doanh nghiệp rút khỏi một khu vực nào đó, rời khỏi một ngành dịch vụ do áp lực xã hội hoặc chính trị,… Và dù vì lý do gì thì thoái vốn cũng là một trong những chiến lược không thể tránh khỏi trong kinh doanh.

2. Thử thách của chiến lược thoái vốn

Nghiên cứu Thoái vốn doanh nghiệp toàn cầu của EY cho biết: Có đến 79% doanh nghiệp đánh giá rằng những công tác thoái vốn gần đây không giúp họ tăng trưởng giá trị doanh nghiệp như kỳ vọng. Điều này đặc biệt nhức nhối tại khu vực châu Á – Thái Bình Dương. Khoảng 87% CEO khẳng định họ chưa đạt đến mức giá mong muốn. 

Bên cạnh đó, 56% doanh nghiệp nhận thấy công tác thoái vốn những năm gần đây không tạo ra nhiều tác động tích cực để thúc đẩy các mảng kinh doanh mong muốn. Trong khi đây lại là mục tiêu phổ biến khi sử dụng chiến lược thoái vốn. Vậy làm thế nào để doanh nghiệp thoái vốn hiệu quả?

Chiến lược thoái vốn hiệu quả

1. Xác định tài sản cốt lõi

Khi thoái vốn bằng cách bán công ty con thuộc những mảng kinh doanh kém hiệu quả, doanh nghiệp cần xác định tài sản cốt lõi. Một vài yếu tố giúp CEO xác định đúng đắn hơn:

  • Thị trường mục tiêu của doanh nghiệp và nhu cầu tăng trưởng cơ bản của công ty con đó.
  • Giá trị doanh nghiệp so với đối thủ cạnh tranh.
  • Mức độ phù hợp về tầm nhìn và sứ mệnh của công ty mẹ.
  • Đánh giá tiềm năng tạo ra giá trị lâu dài từ các yếu tố tài chính, khách hàng, xã hội.

Thoái vốn là gì và chiến lược thoái vốn hiệu quả

Đứng trước những khó khăn về kinh tế, chính trị, xã hội,… nhà lãnh đạo cần loại bỏ các tài sản không còn giúp thúc đẩy chiến lược tổng, chi phí cao, ít hiệu quả để tập trung nguồn lực cho mảng kinh doanh tiềm năng hơn.

2. Tái đầu tư hợp lý

Tài chính có được từ việc thoái vốn cũng cần có kế hoạch chi tiêu phù hợp. Dù doanh nghiệp có hoạt động kinh doanh tốt cũng không tránh khỏi nguy cơ nếu chưa có sự chuẩn bị dài hạn. Đồng thời, chiến lược tài chính không phù hợp sẽ thu hẹp hiệu quả đầu tư, ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển trong tương lai. Sau khi thoái vốn, với nguồn lực tài chính dồi dào hơn, doanh nghiệp cần lựa chọn lĩnh vực tái đầu từ hợp lý. 

Nguồn vốn sau khi huy động được nên đầu tư vào những năng lực cốt lõi của doanh nghiệp. Lợi thế kinh doanh sẽ tạo ra giá trị bền vững. Một số hạng mục đầu tư phổ biến phải kể đến như: Công nghệ, thị trường, sản phẩm, mở rộng khu vực địa lý mới. Những hạng mục này giúp nâng cao vị thế của công ty mẹ, cũng là nền tảng cho các mảng kinh doanh còn lại trong tương lai.  Bên cạnh đó, vốn cần được dự trù một khoản tài trợ cho các hoạt động mua lại. Đây là giải pháp thúc đẩy mạnh mẽ các phân khúc tăng trưởng mục tiêu của doanh nghiệp.

3. Lựa chọn hình thức phù hợp

Có 3 hình thức chính, ngoài bán trực tiếp tài sản thì còn có Spin-off và bán cổ phần khơi mào. Spin-off được sử dụng phổ biến nhất trong bối cảnh doanh nghiệp có những hoạt động kinh doanh tại các mảng thị trường riêng biệt. Lúc này yếu tố tăng trưởng kinh doanh cũng như rủi ro tài chính của công ty con và công ty mẹ có khác biệt lớn. Đây là qúa trình mà một phần của một doanh nghiệp được tách ra, tạo thành công ty con riêng biệt thông qua việc phát hành cổ phiếu mới. 

Thoái vốn là gì và chiến lược thoái vốn hiệu quả

Còn bán cổ phần khơi mào được sử dụng phần lớn ở bối cảnh công ty mẹ thường giữ cổ phần kiểm soát và cần tài trợ cơ hội tăng trưởng cho công ty con. Với hình thức này, tại thị trường chứng khoán, công ty mẹ sẽ bán một tỉ lệ vốn chủ sở hữu thuộc công ty con. Đây là những giao dịch cổ phiếu bằng tiền mặt được miễn thuế cho phép công ty mẹ huy động vốn và giúp họ giữ lại quyền kiểm soát với công ty con.

Tùy vào điều kiện tài chính, đặc tính, giá trị doanh nghiệp mà CEO cần lựa chọn hình thức phù hợp để thoái vốn hiệu quả. Jenfi hi vọng bài viết này hữu ích với bạn.

Open post
Điểm hòa vốn kinh doanh và những điều chủ doanh nghiệp cần biết

Điểm hòa vốn và những điều chủ doanh nghiệp cần biết

Điểm hòa vốn trong kinh doanh là một cột mốc quan trọng mà bất kỳ chủ doanh nghiệp nào cũng nên nắm. Đây là công thức lý tưởng giúp doanh nghiệp định giá sản phẩm và đưa ra quyết định đầu tư hiệu quả. 

Định nghĩa về điểm hòa vốn trong kinh doanh?

Điểm hòa vốn là thời điểm cho thấy doanh thu đạt được vừa đủ bù đắp cho chi phí đầu tư sản xuất đã bỏ ra (bao gồm chi phí cố định và chi phí khả biến). Điểm này cho thấy doanh nghiệp không lỗ nhưng cũng chưa lãi. Từ cột mốc đó người kinh doanh sẽ bắt đầu tính được khoản lợi nhuận dương. Phân tích điểm hòa vốn giúp doanh nghiệp xác định rõ những bước đi tiếp theo để mở rộng hoặc thu hẹp quy mô sản xuất. Và ấn định đúng mức giá bán tối thiểu đủ để trang trải các chi phí phát sinh.

Trước hết, nhà quản lý cần nắm rõ các yếu tố tài chính quan trọng trong việc xác định điểm hòa vốn:

1. Định phí

Là những khoản chi phí không bị tác động bởi quy mô sản xuất hoặc mức doanh số của doanh nghiệp như chi phí khấu hao, thuế tài sản, tiền bảo hiểm, chi trả lãi vay hoặc các chi phí chung (chi phí lao động, ngân sách năng lượng,…)

2. Biến phí

Ngược lại, chi phí biến đổi là những khoản chi phí có xu hướng thay đổi cùng với quy mô sản xuất hoặc doanh số. Ví dụ như chi phí sản xuất, nguyên liệu và các ngân sách khác có liên quan trực tiếp đến việc sản xuất hàng hoá hoặc một khoản vốn đầu tư.

Điểm hòa vốn kinh doanh và những điều chủ doanh nghiệp cần biết

3. Công cụ tài chính

Hiểu một cách đơn giản, công cụ tài chính là các khoản vốn đầu tư có thể quy đổi từ tiền mặt và định giá bằng tiền mặt. Mỗi công cụ đều có các đặc điểm và tính năng vốn riêng biệt. Số công cụ này cho phép vốn đầu tư lưu chuyển hiệu quả từ doanh nghiệp đến các nhà đầu tư trong nước lẫn trên toàn thế giới và ngược lại. Ví dụ như: trái phiếu, cổ phiếu, hối phiếu, thương phiếu,….

Các loại điểm hòa vốn kinh doanh?

1. Hòa vốn Kinh tế

Điểm hòa vốn kinh tế cho thấy tổng doanh thu bằng tổng chi phí sản xuất (bao gồm tổng biến phí và định phí kinh doanh). Trong đó chưa tính đến khoản lãi vay vốn mà doanh nghiệp phải trả. Tại điểm hòa vốn này, lợi nhuận trước các khoản lãi vay và thuế là bằng 0.

Điểm hòa vốn kinh tế được xác định như sau:

Qh= F
———————–
p – v

Trong đó:

  • Sản lượng cần tiêu thụ để đạt điểm hòa vốn kinh tế: Qh
  • Tổng chi phí cố định: F
  • Chi phí đơn vị sản phẩm: v
  • Giá bán đơn vị sản phẩm: p

2. Hòa vốn tài chính 

Điểm hòa vốn tài chính là điểm cho thấy tổng doanh thu mang về vừa đủ bù đắp tổng chi phí và toàn bộ khoản lãi vay doanh nghiệp phải trả. Tại điểm này, doanh nghiệp có lợi nhuận trước thuế bằng 0.

Qht= F + I
——————————
p – v

Điểm hòa vốn tài chính được tính với công thức như sau:

Trong đó:

  • Sản lượng cần tiêu thụ để đạt điểm hòa vốn tài chính: Qht
  • Chi phí lãi vay phải trả: I

Điểm hòa vốn kinh doanh mà chủ doanh nghiệp cần biết

3. Điểm hòa vốn cho biết những thông tin gì về tình hình kinh doanh?

Xác định được điểm hòa vốn sẽ giúp doanh nghiệp đo lường được hiệu quả kinh doanh của mức đầu tư ban đầu. Từ đó thiết lập mức giá thành hợp lý cho các sản phẩm tiếp theo trước khi tung ra thị trường. Một chiến lược giá phù hợp sẽ tạo tiền đề để doanh nghiệp bán được hàng với số lượng nhiểu nhất cũng như thúc đẩy sức cạnh tranh với các đối thủ trên thị trường.

Vì sao chủ doanh nghiệp cần phân tích điểm hòa vốn

1. Chủ động thiết lập kế hoạch ngân sách phù hợp

Sau khi nắm được dữ liệu điểm hòa vốn, doanh nghiệp sẽ có cơ sở để tính toán sản lượng hàng hóa hoặc dịch vụ cần cung cấp cho thị trường. Từ đó phân chia ngân sách để trang trải chi phí phát sinh và chi phí cố định. Dựa vào đó,  nhà quản lý sẽ luôn ở trong tư thế chủ động chi trả cho các hoạt động sản xuất, hạn chế được nhiều rủi ro tài chính.

2. Nắm được số vốn tối thiểu cho mỗi hoạt động kinh doanh

Một lợi thế quan trọng khi sử dụng điểm hòa vốn này là nó cho biết số vốn tối thiểu cần thiết cho mỗi hoạt động kinh tế, từ đó giúp doanh nghiệp ngăn ngừa những tổn thất có thể xảy ra và những rủi ro trong tương lai.

3. Lựa chọn phương án sản xuất, đầu tư phù hợp

Phân tích hòa vốn mang lại giá trị cao trong việc quyết định phương án sản xuất, đầu tư nào là tối ưu cho doanh nghiệp. Chủ doanh nghiệp có thể sử dụng dữ liệu điểm hoàn vốn để xác định mức đầu tư cần thiết cho sản xuất. Ví dụ như doanh nghiệp cần cung cấp bao nhiêu sản phẩm để đủ tạo ra lợi nhuận? Doanh nghiệp có đủ số vốn để thực hiện hay cần phải vay thêm ngân hàng? 

4. Có thể dùng để phân tích lợi thế hoặc rủi ro của dự án kinh doanh

Các doanh nghiệp lớn thường có xu hướng sử dụng phân tích hòa vốn để đánh giá lợi thế, rủi ro của họ trong nhiều hoạt động khác nhau. Điều này có thể thấy trong các trường hợp như vận dụng ý tưởng sáng tạo vào sản xuất, thêm hoặc thu hồi sản phẩm và các tình huống khác. Ví dụ khi lập ngân sách để bổ sung một nhân viên mới, phân tích hòa vốn sẽ cho biết mức doanh số bán hàng cần thiết để hòa vốn trên các chi phí liên quan đến hoạt động này.

Điểm hòa vốn kinh doanh mà chủ doanh nghiệp cần biết

Chú trọng vào phân tích điểm hòa vốn trong kinh doanh chính là mấu chốt để nắm vững mối quan hệ giữa chi phí – sản lượng – lợi nhuận. Với góc nhìn toàn diện về 3 yếu tố trên, doanh nghiệp sẽ có khả năng xây dựng chiến lược kinh doanh phù hợp nhất. Jenfi hi vọng bài viết này hữu ích với bạn.

Open post
Cần chuẩn bị gì khi vay vốn kinh doanh

Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì khi vay vốn kinh doanh?

Việc thiếu hụt vốn có thể gây ra những ảnh hưởng tiêu cực trong kinh doanh. Rất nhiều doanh nghiệp rơi vào tình trạng thiếu vốn vận hành khi doanh thu chưa thực sự ổn định. Điều này đã tác động mạnh mẽ khiến tình hình kinh doanh ảm đạm hơn. Việc tìm kiếm những đòn bẩy tài chính an toàn và phù hợp cũng là một thử thách lớn. Ngoài ra, bên cạnh nhu cầu ổn định tài chính, doanh nghiệp đôi khi cũng cần vốn để mở rộng kinh doanh và thúc đẩy tăng trưởng. Nhưng, hành trình vay vốn không phải lúc nào cũng dễ dàng, nhất là với doanh nghiệp vừa và nhỏ! Vậy cần chuẩn bị gì khi vay vốn kinh doanh?

Lựa chọn đơn vị phù hợp khi vay vốn kinh doanh

Lựa chọn phổ biến nhất khi doanh nghiệp cần vay vốn kinh doanh chính là thông qua ngân hàng cũng như các tổ chức tài chính khác để cung cấp một khoản vay nhất định. Tuy nhiên, nhìn vào thực tế, việc vay vốn kinh doanh không chỉ đơn giản là nộp đơn! Cuộc khủng hoảng kinh tế – tài chính xảy ra cách đây vài năm đã khiến các ngân hàng thận trọng hơn khi phê duyệt các khoản vay. Đặc biệt là các khoản vay không thế chấp mà các doanh nghiệp vừa và nhỏ thường lựa chọn. 

Cần chuẩn bị gì khi vay vốn kinh doanh?
Cần chuẩn bị gì khi vay vốn kinh doanh?

Bên cạnh đó, khi lựa chọn các tổ chức tín dụng, doanh nghiệp vừa và nhỏ có nhiều cơ hội vay vốn thành công hơn. Tuy nhiên, lãi suất và biểu phí của hình thức vay này lại là một thử thách. Rất nhiều doanh nghiệp đã vội vàng vay số vốn lớn khi chưa tính toán kỹ kế hoạch chi trả. Tình hình doanh thu chưa thực sự khả quan dẫn đến doanh nghiệp chậm trễ thanh toán. Lãi suất và phí phạt lúc này trở thành gánh nặng kép nguy hiểm!

Một hình thức vay vốn khác tuy mới nhưng khá phổ biến ở Châu Á là vay vốn tại Quỹ hỗ trợ vốn tăng trưởng. Với những lợi thế tài chính từ các nhà đầu tư mà Quỹ sở hữu chính sách chi trả theo doanh thu rất linh động. Đây được xem là giải pháp vốn hữu ích và phù hợp dành cho doanh nghiệp vừa và nhỏ! Mỗi hình thức vay vốn đều có những yêu cầu khác biệt. Vì vậy để vay vốn thành công, doanh nghiệp trước hết hãy lựa chọn hình thức phù hợp với điều kiện của bản thân.

7 Bước cần chuẩn bị khi vay vốn kinh doanh

1. Chuẩn bị một bản kế hoạch kinh doanh thật chỉnh chu trước khi đi vay vốn

Để xác thực về mặt pháp lý, một vài đơn vị cần bạn có một kế hoạch thật chi tiết phản ánh đúng đắn về thực trạng và chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp. Nói một cách dễ hiểu, bản kế hoạch kinh doanh tựa như một bản giới thiệu vắn tắt về doanh nghiệp, thành viên và lĩnh vực kinh doanh của công ty. Một kế hoạch kinh doanh phải diễn đạt rõ ràng các mục tiêu, sứ mệnh của doanh nghiệp và cách thức hoạt động để đạt được tất cả các mục tiêu đã nêu. Kế hoạch kinh doanh càng chỉnh chu thì càng giúp đơn vị cho vay vốn xác định khả năng chi trả của doanh nghiệp.

Cần chuẩn bị gì khi vay vốn kinh doanh?

2. Nắm rõ kế hoạch chi tiêu vốn 

Các đơn vị cho vay có xu hướng xác định khoản tiền dựa trên mục đích sử dụng vốn của doanh nghiệp. Ví dụ, nếu chủ doanh nghiệp muốn mua thiết bị mới hỗ trợ cho công việc, chủ doanh nghiệp cần phải đăng ký rõ ràng dưới cái tên “khoản vay thiết bị”. Mặt khác, nếu chủ doanh nghiệp cần vay tiền để duy trì hoạt động kinh doanh, xoay sở công nợ, thì tên khoản vay cũng phải được kê khai một cách rõ ràng và minh bạch. Do đó, việc nêu rõ mục đích sử dụng của khoản vay sẽ giúp ngân hàng dễ dàng xác định số tiền đăng ký phù hợp nhằm đáp ứng nhu cầu của người vay.

3. Nêu rõ nhu cầu vốn

Khi đăng ký một khoản vay, cần xác định rõ ràng và chi tiết số tiền cụ thể tương ứng với mục tiêu khoản vay để tránh trường hợp “định giá quá tay” hoặc “tiền vay quá thấp”. Mặt khác, việc doanh lựa chọn khoản vay quá cao cũng sẽ khiến ngân hàng đặt nghi vấn về kế hoạch kinh doanh và mục tiêu chi tiêu của khoản vay. Để tránh trường hợp này xảy ra, doanh nghiệp cần có những nghiên cứu thật kỹ càng để hoạch định một khoản ngân sách chính xác với những dự kiến ​​tài chính phù hợp, giúp khoản vay được duyệt dễ dàng hơn. 

4. Kiểm tra điểm tín dụng cá nhân trước khi vay vốn kinh doanh

Ngày nay, tất cả các ngân hàng đều phải xác minh xem đại diện doanh nghiệp có đủ điều kiện vay hay không. Thao tác này thông qua việc đối chiếu điểm tín dụng cá nhân, tài sản hiện hữu, khoản nợ quá khứ,… Khi đăng ký hỗ trợ tài chính, chủ doanh nghiệp tốt nhất nên chủ động kiểm tra điểm số tín dụng cá nhân của mình để có những dự trù phù hợp.

5. Thường xuyên đối soát báo cáo tín dụng doanh nghiệp

Đôi lúc, vẫn có những trường hợp sai sót trong báo cáo tín dụng. Nếu không cẩn thận, điều này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến điểm tín dụng của người đi vay. Đây là lý do tại sao nên thường xuyên theo dõi hồ sơ tín dụng doanh nghiệp và tín dụng cá nhân. Trong trường hợp phát hiện các điểm sai sót, hãy liên hệ ngay với cơ quan báo cáo tín dụng để khắc phục và nâng điểm bằng cách loại bỏ các sai lệch. Và sẽ khó có khoản vay nào được ngân hàng chấp thuận khi xếp hạng tín dụng của bạn thấp.

6. Chuẩn bị một bản báo cáo tài chính rõ ràng

Việc vay vốn kinh doanh sẽ trở nên dễ dàng hơn khi chủ doanh nghiệp có một báo cáo tài chính rõ ràng. Với số vốn lớn, ngân hàng có thể cần kiểm tra bảng cân đối kế toán, báo cáo lưu chuyển tiền tệ và báo cáo thu nhập của doanh nghiệp để chắc chắn rằng bạn có khả năng trả khoản vay hay không. 

Cần chuẩn bị gì khi vay vốn kinh doanh?

7. Cân nhắc kỹ lưỡng các lựa chọn vay vốn kinh doanh phù hợp

Sau khi kiểm tra báo cáo tín dụng và đảm bảo mọi thứ đều ổn thoả, đã đến lúc nghiên cứu và liệt kê danh sách các ngân hàng và tổ chức tài chính có khả năng đáp ứng các khoản vay mà bạn đang cần. Thông thường, chúng ta có xu hướng hay lựa chọn ngân hàng cho vay với lãi suất thấp và đưa ra các hướng dẫn xét duyệt linh hoạt nhất.

Qũy vốn tăng trưởng một trong những hình thức an toàn khi vay vốn kinh doanh

Bên cạnh các hình thức vay vốn kinh doanh truyền thống, các chủ doanh nghiệp có thể cân nhắc tìm hiểu về giải pháp vay vốn tăng trưởng đến từ Jenfi. Đây là giải pháp hướng đến việc tìm kiếm đối tác kinh doanh và khoản tiền được hỗ trợ từ Jenfi được xem như một nguồn vốn đầu tư tăng trưởng. Giải pháp này đồng thời giúp chủ doanh nghiệp, nhất là chủ doanh nghiệp vừa và nhỏ cũng như các công ty khởi nghiệp, loại bỏ gánh nặng tài chính phát sinh từ những thủ tục và trở ngại đến từ các hình thức vay vốn truyền thống. 

Bên cạnh đó, Jenfi còn góp phần xóa bỏ rào cản về “tài sản thế chấp” và “điểm tín dụng” khi xem xét khoản vay. Nói một cách khác, qũy hỗ trợ vốn Jenfi sẽ căn cứ vào tình hình kinh doanh thực tế của doanh nghiệp để xét duyệt khoản vay. Với Jenfi, năng lực kinh doanh mới là yếu tố then chốt để xác định tiềm năng tăng trưởng của doanh nghiệp, chứ không phải dựa trên các chỉ số tín dụng. 

Jenfi giúp doanh nghiệp sở hữu lợi thế tăng trưởng tối đa
Jenfi-Đối tác tài chính đáng tin cậy của startup Singapore

Đối với các công ty đang cần dòng tiền cấp bách, Jenfi cam kết khoản đầu tư sẽ được xem xét và duyệt trong 2-5 ngày làm việc và giải ngân trong vòng 48 giờ. Bên cạnh đó, Jenfi luôn có những chính sách hỗ trợ phù hợp nhất với các khoản vay tương ứng, nhằm mang lại một giải pháp tài chính phù hợp nhất dành cho các doanh nghiệp. Đặc biệt, đội ngũ cố vấn và chuyên gia hàng đầu từ Jenfi sẽ luôn sẵn sàng hỗ trợ và đưa ra những lời khuyên phù hợp nhất để doanh nghiệp nhận được khoản đầu tư luôn đạt mức tăng trưởng bền vững. Jenfi hy vọng bài viết này hữu ích với bạn!

Open post
Góp vốn kinh doanh - 7 Nguyên tắc quan trọng cần biết

Góp vốn kinh doanh – 6 Nguyên tắc quan trọng cần biết

Góp vốn kinh doanh là việc nhiều cá nhân cùng góp tài sản bằng tiền, vàng, quyền sở hữu trí tuệ, quyền sử dụng bất động sản,… hoặc những tài sản phi vật chất khác có thể định giá bằng Việt Nam Đồng để tạo thành vốn điều lệ của một doanh nghiệp bất kỳ. Góp vốn bao gồm hình thức góp vốn thành lập công ty hoặc góp thêm vốn điều lệ cho một doanh nghiệp đã được thành lập.

Khi nào chúng ta cần góp vốn kinh doanh với ai đó!

1. Khi thiếu vốn khởi nghiệp

Đây là lý do phổ biến nhất, khởi nghiệp là giai đoạn không hề dễ dàng. Doanh nghiệp cần rất nhiều nguồn lực để thành lập, trong đó vốn là yếu tố quan trọng nhất. Startup có thể huy động vốn từ người thân, bạn bè, đối tác,… với một thỏa thuận phân chia lợi nhuận minh bạch và chiến lược kinh doanh rõ ràng. Thử thách lớn nhất khi đứng trước lý do này chính là những rào cản về niềm tin.

Làm thế nào để chứng minh năng lực kinh doanh của mình với đối tượng mà bạn đang huy động? Kế hoạch khởi nghiệp này có bao nhiêu phần khả thi? Những thành tựu trước đây có giúp bạn tạo lập uy tín chưa? Yếu tố nào sẽ giúp bạn chinh phục được lòng tin của họ?

Góp vốn kinh doanh - 7 Nguyên tắc quan trọng cần biết

2. Nếu thương vụ này cần từ 2 người để vận hành, hãy nghĩ đến việc góp vốn

Lý do này cũng khá phổ biến, nhất là trong bối cảnh startup đang khởi nghiệp một mình và nhận ra “muốn doanh nghiệp tiến xa hơn thì chúng ta cần thêm đồng đội”. Tuy nhiên thuê nhân sự lại là điều không dễ dàng ở giai đoạn mới thành lập. Huy động vốn lúc này vừa là giải pháp giúp startup có thêm nguồn lực về tài chính, vừa giúp thu hút thêm những cá nhân có cùng chí hướng, góp sức góp trí vào doanh nghiệp! 

Ở bối cảnh này, startup sẽ có lợi thế hơn khi công việc kinh doanh đã được vận hành một thời gian và bắt đầu xuất hiện những dự báo thành công nhất định. Dù kết quả có thể còn khiêm tốn nhưng những đồng doanh thu đầu tiên là minh chứng chắc nịch cho năng lực kinh doanh của startup và tiềm năng của doanh nghiệp này!

6 Nguyên tắc quan trọng khi góp vốn kinh doanh mà Startup cần biết

1. Hãy chọn đúng đồng đội!

Điều quan trọng nhất trong việc góp vốn khồng phải vốn! Nếu đồng đội của bạn chỉ có tiền nhưng không có tâm, đây có thể sẽ là mối hợp tác không mấy tích cực. Để đi xa cùng nhau, các thành viên phải cùng chí hướng, cùng hoài bão, cùng khát vọng! Có rất nhiều trường hợp người góp vốn chỉ biết vung tiền và đòi hỏi lợi nhuận mà không muốn nỗ lực vận hành công việc kinh doanh. Hành xử này gây ra áp lực nặng nề lên đồng đội, dẫn đến kế hoạch khởi nghiệp thêm khó khăn.

Góp vốn kinh doanh - 7 Nguyên tắc quan trọng cần biết

Tất nhiên, không phải ai cũng vậy! Có nhiều nhà đầu tư chỉ tập trung vào việc rót vốn, tuy không can dự trực tiếp vào hoạt động nhưng họ luôn theo sát tiến độ kinh doanh của doanh nghiệp. Số tiền mà họ góp vốn kinh doanh đa phần là tiền nhàn rỗi. Tuy nhiên, để huy động được vốn từ họ thì khó khăn hơn nhiều! Startup không những cần chứng minh năng lực kinh doanh mà còn phải khiến họ cảm thấy đây là mối đầu tư có lời.

Cùng xem thêm Bí quyết gọi vốn đầu tư thành công dành cho startup

2. Luôn luôn có Hợp đồng góp vốn đúng luật pháp

Dù thành lập công ty nhỏ hay lớn thì việc góp vốn làm ăn luôn cần được cam kết bằng một văn bản có hiệu lực pháp luật. Các bên phải hiểu rõ quyền, trách nhiệm và lợi ích hợp pháp của bản thân. Bên cạnh đó, phải hiểu được ý nghĩa và hậu quả pháp lý của thương vụ này. Các thành viên phải đồng ý tất cả điều khoản ghi trong hợp đồng và ký kết trước sự có mặt của công chứng viên.

3. Cần quy định rõ Điều khoản rút vốn 

Sẽ có những thành viên sau một quá trình cộng tác và vì một lý do nào đó mà không thể tiếp tục đồng hành. Để tránh những mâu thuẫn về sau, trong hợp đồng góp vốn kinh doanh cần quy định rõ về điều khoản này. Theo luật pháp, các thành viên góp vốn có quyền rút khỏi hợp đồng và nhận lại tài sản đã đóng góp, yêu cầu được chia phần tài sản trong khối tài sản chung của doanh nghiệp và phải thực hiện nghĩa vụ thanh toán theo thoả thuận.

Thành viên góp vốn sẽ được rút khỏi hợp tác theo điều kiện đã thoả thuận trong hợp đồng hoặc có lý do chính đáng và nhận được sự đồng thuận của hơn một nửa thành viên đang góp vốn.

 7 Nguyên tắc quan trọng cần biết

4. Thỏa thuận tỷ trọng phân chia lợi nhuận và lỗ

Công ty chỉ được chia lợi nhuận lại cho các thành viên góp vốn khi kinh doanh có lãi. Bên cạnh đó, doanh nghiệp đã hoàn thành nghĩa vụ thuế cùng những nghĩa vụ tài chính khác đúng pháp luật. Startup cần phân chia tỷ trọng lợi nhuận một cách rõ ràng. Tùy vào mỗi loại hình doanh nghiệp mà sẽ có  một quy định pháp luật tương đương, startup cần căn cứ vào quy định đó để có những thỏa thuận phù hợp.

5. Phân chia chức năng công việc minh bạch

Trừ những nhà đầu tư nhàn rỗi, không tham gia trực tiếp vào công việc kinh doanh thì các thành viên góp vốn mỗi người đều nên có một vị trí và chức năng minh bạch trong bộ máy doanh nghiệp. Đây là giải pháp giúp các thành viên tăng thêm trách nhiệm trong hoạt động kinh doanh, chung sức vào việc tăng trưởng doanh nghiệp.

6. Xác định người đại diện pháp luật

Đại diện pháp luật là người chịu trách nhiệm đảm bảo cho doanh nghiệp thực hiện nghĩa vụ pháp lý trong suốt quá trình kinh doanh. Một doanh nghiệp có thể có một hoặc nhiều người đại diện theo pháp luật. Vị trí nay thường được gọi là CEO và sẽ đại diện cho doanh nghiệp thực hiện ký kết giấy tờ, hợp đồng và làm cho hợp đồng kinh doanh có tính pháp lý chính thức. Xác định người đại diện pháp luật giúp doanh nghiệp vận hành có tổ chức hơn và tránh được những mâu thuẫn giữa các thành viên.

Góp vốn kinh doanh - 7 Nguyên tắc quan trọng cần biết

Góp vốn kinh doanh đã không còn xa lạ với cộng đồng startup Việt, nhưng để tìm được người đồng hành phù hợp thì lại là một thử thách rất lớn.  Jenfi hy vọng những nguyên tắc trên sẽ hữu ích với bạn!

Open post
Báo cáo P&L vì sao lại quan trọng với chủ doanh nghiệp

Báo cáo P&L vì sao lại quan trọng với chủ doanh nghiệp

Ở vị trí chủ doanh nghiệp, bạn hoàn toàn không thể hoặc sẽ vô cùng khó khăn trong việc kiểm soát dòng tiền của mình nếu như không có một bản báo cáo tổng hợp những thông tin cần thiết liên quan đến lời lỗ. Chính vì thế, việc lập bản báo cáo P&L là một việc vô cùng cần thiết. Dựa trên các số liệu được cung cấp, chủ doanh nghiệp có thể dễ dàng nắm bắt được hiệu quả hoạt động của công ty, để từ đó đưa ra những giải pháp kịp thời. 

Báo cáo P&L là gì?

Trách nhiệm lớn nhất khi điều hành doanh nghiệp là đảm bảo dòng tiền cho các hoạt động kinh doanh được vận hành một cách suôn sẻ. Chính vì lẽ này, việc nắm vững chỉ số và yếu tố liên quan đến dòng tiền vào – ra mỗi ngày là điều vô cùng quan trọng. Báo cáo lãi và lỗ (P&L) là bảng trình bày chi tiết doanh thu và chi phí của công ty trong một khoảng thời gian (thường là một quý hoặc năm tài chính). Báo cáo P&L, còn được gọi là báo cáo thu nhập, cho biết liệu một công ty hoạt động có đang bị lỗ hay có lãi trong thời điểm báo cáo. 

P&L thường được đối soát cùng với bảng cân đối kế toán của công ty, bao gồm: báo cáo tài sản, nợ phải trả, vốn sở hữu doanh nghiệp và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Trong đó, báo cáo lưu chuyển tiền tệ giúp chủ doanh nghiệp nhận biết được mọi thay đổi về số tiền trong tài khoản của doanh nghiệp, nhằm xác thực các chỉ số một cách tường tận và cặn kẽ trong suốt quá trình đối soát với thu nhập trên bảng cân đối kế toán.  

Báo cáo P&L vì sao lại quan trọng với chủ doanh nghiệp

Vì sao báo cáo P&L lại quan trọng?

Báo cáo P&L rất quan trọng đặt biệt là đối với các nhà đầu tư. Chúng cung cấp cái nhìn sâu sắc về năng lực và hiệu quả hoạt động của công ty. Số liệu không biết nói dối. Cũng chính vì thế, nhìn nhận một cách khách quan, báo cáo P&L sẽ giúp chủ doanh nghiệp và nhà đầu tư nhận biết được tiềm năng (hoặc rủi ro) trong việc phát triển của doanh nghiệp.

Đối với các nhà đầu tư, báo cáo P&L gần như là một trong những yếu tố tiên quyết để “chọn mặt gửi vàng” trước khi ra quyết định. Báo cáo này giúp các nhà đầu tư và các bên có liên quan khác có một góc nhìn sâu sắc hơn về doanh nghiệp. Bên cạnh đó là nắm được cách công ty này đang hoạt động và khả năng sản sinh lợi nhuận của tổ chức. 

Báo cáo P&L vì sao lại quan trọng với chủ doanh nghiệp

Công thức cơ bản để tính lời và lỗ trong báo cáo P&L:

TỔNG DOANH THU CỦA CÔNG TY – TRỪ TỔNG CHI PHÍ (BAO GỒM THUẾ)

= THU NHẬP RÒNG

Nếu thu nhập ròng cho ra kết quả là là số âm có nghĩa là công ty đang có thua lỗ và cần phải có sự điều chỉnh và giải pháp tức thời. Ngược lại, nếu kết quả là số dương, công ty đã có lãi và công việc kinh doanh đang trên đà phát triển thuận lợi. 

Tuy nhiên, ở một khía cạnh khác, báo cáo P&L vẫn chỉ mang tính chất tương đối với những startup “nhỏ tuổi”. Nó có thể phản ánh tình hình tài chính của công ty trong một khoảng thời gian nhất định nhưng chưa chắc phản ánh đúng tiềm năng phát triển dài hạn của công ty trong tương lai. Bởi vì hầu như ít có một doanh nghiệp nào có thể dễ dàng thu được lợi nhuận trong năm đầu tiên. Điều quan trọng nhất để doanh nghiệp thành công nằm ở giá trị mà họ mang lại cho thị trường, xã hội thông qua sản phẩm và dịch vụ của mình. 

Báo cáo P&L vì sao lại quan trọng với chủ doanh nghiệp

5 bước chuẩn bị cho bản báo cáo P&L

1. Tổng hợp dữ liệu từ mọi nguồn

Bản báo cáo P&L phải được thu thập, chuẩn bị một cách kỹ lưỡng và minh bạch trong mọi kê khai. Chủ doanh nghiệp phải có một hồ sơ rõ ràng về số tiền vào và ra từ hoạt động kinh doanh. Trong trường hợp quỹ thời gian hằng ngày của bạn không cho phép bạn làm điều này, hãy thuê một nhân viên kế toán, hoặc sử dụng một phần mềm kế toán để hỗ trợ tổng hợp tất cả các thông tin liên quan.

2. Chọn khoảng thời gian

Trước khi bắt đầu chuẩn bị báo cáo P&L, trước tiên hãy xác định khoảng thời gian mà chủ doanh nghiệp cần đối chiếu. Điều này gần như là “kim chỉ nam” để giúp chủ doanh nghiệp có thể tiến hành các bước tiếp theo, liên quan đến các chỉ số doanh thu – chi phí – lợi nhuận. 

3. Tra cứu doanh thu

Doanh thu đến từ tổng số tiền mà doanh nghiệp thu được từ các hoạt động kinh doanh. Nói một cách dễ hiểu, doanh thu của bạn sẽ đến từ việc bán hàng từ mọi kênh.

4. Đối chiếu với chi phí

Đối với chi phí, chủ doanh nghiệp cần phải tính đến tiểu tiết nhỏ nhất cho các chi phí mà công ty đã chi cho công tác vận hành.

Báo cáo P&L vì sao lại quan trọng với chủ doanh nghiệp

5. Xác định chỉ số lợi nhuận

Lợi nhuận có được từ doanh thu trừ đi chi phí. Từ đây, chủ doanh nghiệp cũng có tiếp cơ sở để xác định thu nhập ròng của mình, chính là thu nhập sau thuế. Để tiết kiệm thời gian, Jenfi khuyên bạn hãy sử dụng một phần mềm để giúp bạn tạo báo cáo P&L. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và đảm bảo mọi thao tác đều được thực hiện một cách chính xác và chi tiết nhất.

Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh P&L sẽ mang đến cái nhìn tổng quan cho doanh nghiệp. Giúp nhã lãnh đạo có cơ sở vạch ra chiến lược kinh doanh phù hợp hơn. Jenfi hy vọng bài viết này hữu ích với bạn!

Open post
Hiệu ứng FOMO - Bí quyết thúc đẩy doanh số bán hàng

Hiệu ứng FOMO – Bí quyết thúc đẩy doanh số bán hàng

Tác giả của The Journal of Brand Management – Tiến sĩ Dan Herman – một chuyên gia marketing thông thái đã thực hiện một số nghiên cứu về FOMO. Ông cho rằng hội chứng FOMO có thể là một trong số các lý do phổ biến khiến khách hàng thay đổi mong muốn trung thành với một thương hiệu nào đó. Bởi tâm lý sợ bị lỗi thời, họ nhanh chóng chạy theo các thương hiệu mới với mục tiêu bắt kịp xu hướng, nhưng nếu biết ứng dụng, doanh nghiệp có thể thúc đẩy doanh số bán hàng hiệu quả thông qua hội chứng này!

Hiệu ứng FOMO là gì?

FOMO được viết tắt từ hội chứng Fear Of Missing Out, nghĩa là Sợ bị lãng quên hoặc Sợ bị bỏ lỡ hay Sợ mất cơ hội. Một nghiên cứu cho thấy FOMO là cảm giác lo lắng bản thân sẽ không có được những trải nghiệm vui vẻ, thú vị, hạnh phúc bằng những người khác. Hội chứng này thúc đẩy chúng ta luôn ở trong trạng thái căng thẳng, mong muốn được biết và nắm bắt mọi hoạt động, biến đổi, của thế giới xung quanh. Bạn sẽ không thích cảm giác cô lập, bị bỏ lại hay rơi vào tình trạng “tối cổ” như cách nói phổ biến của cộng đồng mạng hiện nay. FOMO khiến chúng ta khao khát được trở thành một phần của xu hướng, được biết đến và ảnh hưởng tới người khác nhiều hơn!

Tính hiệu quả của hiệu ứng FOMO trong kinh doanh

Hiệu ứng FOMO - Bí quyết thúc đẩy doanh số bán hàng

8/10 người trẻ tuổi ở thời đại bùng nổ kỹ thuật số này đang sống với hội chứng FOMO. Tất nhiên, nó không có sự ảnh hưởng tiêu cực về sức khỏe nhưng lại trực tiếp tác động đến hành vi hằng ngày và hầu như chi phối thói quen của họ. Các nhà kinh doanh đã nhanh chóng nắm bắt và sử dụng FOMO như một đòn bẩy tâm lý trong công cuộc bán hàng. 

Có đến 80% khách hàng sẽ quyết định “xuống tiền” chỉ vì “thích” và “muốn” mà đôi khi nhu cầu chưa thật sự đạt ngưỡng. Doanh nghiệp có thể thúc đẩy cảm xúc người mua bằng việc tạo ra sự khan hiếm, cạnh tranh, đặc quyền,… nhằm hướng khách hàng đến ý nghĩ sợ bị vụt mất cơ hội! Từ đó, hiệu ứng này sẽ giúp đối tượng mục tiêu quyết đoán hơn. Đây là đòn bẩy mạnh mẽ để phát triển doanh thu. Tuy nhiên, có một điều mà mọi nhà lãnh đạo và đội ngũ tiếp thị cần ghi nhớ: Cái gì quá cũng sẽ gây ra tiêu cực! FOMO vô hại về sức khỏe nhưng dễ khiến khách hàng căng thẳng dài hạn, và vì một thị trường lành mạnh, chúng ta cần giữ sự chừng mực nhất định.

Bí quyết thúc đẩy doanh số bán hàng bằng FOMO

1. Buying notifications – Hiệu ứng bán hàng lan truyền

“Rất nhiều người đang mua, còn bạn?”

Đối với kinh doanh online, đội ngũ tiếp thị có thể tạo ra những thông báo đẩy về các đơn hàng đã được đặt. Đây là sự kết hợp giữa FOMO và hiệu ứng đám đông một cách tinh tế! Đối tượng mục tiêu sẽ nhanh chóng cảm nhận được mức độ uy tín của doanh nghiệp khi có nhiều người chọn mua sản phẩm. Họ sẽ giảm cảm giác phân vân và nhu cầu sở hữu tăng cao đáng kể. 

Tuy nhiên, thử thách lớn nhất của phương án này lại là sự trung thực! Để đảm bảo uy tín của doanh nghiệp và mối liên kết lâu dài với khách hàng, đội ngũ tiếp thị nên sử dụng dữ liệu của đơn hàng cũ để thiết kế Pop-up. Bên cạnh việc thúc đẩy doanh số, giải pháp này còn là sự bảo chứng mạnh mẽ cho uy tín của doanh nghiệp nữa.

Hiệu ứng FOMO - Bí quyết thúc đẩy doanh số bán hàng
Thúc đẩy doanh số bằng hiệu ứng FOMO

2. It’s so rare! – Tăng doanh số bán hàng bằng sự khan hiếm

“Mặt hàng này sắp hết, đừng chần chừ nữa!”

Với những trang web đặt hàng trực tuyến, không khó để hiển thị được số lượng tồn kho của sản phẩm. Và người ta thường có xu hướng chú ý đến những sản phẩm “Sắp cháy hàng” nhiều  hơn. Lúc đó, đối tượng mục tiêu sẽ có những thắc mắc rất đáng giá như: Vì sao món hàng này lại thu hút đến vậy? Vì sao mọi người mua nhiều như thế? Sản phẩm này có gì khác biệt?

Và đa số những sản phẩm như trên đều mới được ra mắt, hoặc đang là sản phẩm chủ lực. Với hiệu ứng FOMO, doanh nghiệp dễ dàng hơn trong việc điều hướng đầu ra sản phẩm tùy vào kế hoạch kinh doanh ở mỗi thời điểm.

3. Countdown timer – Thúc đẩy quyết định mua hàng

“Thời gian ưu đãi không còn nhiều, bạn nên quyết định nhanh hơn!”

Không còn xa lạ khi đây là ứng dụng FOMO có thể xem là phổ biến nhất  trong kinh doanh! Khuyến mãi có thể diễn ra vào một ngày cố định mỗi tháng hoặc thời gian bất kỳ và kèm theo đó là chiếc đồng hồ đến ngược. Hiệu ứng này giúp đẩy nhanh quyết định mua hàng hơn hẳn. Bên cạnh đó, việc có thể mua một sản phẩm ưng ý với giá hời trong thời gian ngắn còn giúp khách hàng nhận thấy mình là người mua hàng thông minh. Điều này thúc đẩy họ theo dõi thương hiệu thường xuyên hơn nhằm “đón đầu” đợt giảm giá tiếp theo.

Thúc đẩy doanh số bán hàng hiệu quả với hiệu ứng khẩn cấp
Thúc đẩy doanh số bán hàng hiệu quả với hiệu ứng khẩn cấp

4. Competition – Tạo ra tính cạnh tranh nhằm tăng doanh số

“Rất nhiều người khác cũng đang muốn mua sản phẩm này!”

Tuy còn mới mẻ nhưng đây là ứng dụng FOMO khá hiệu quả! Một ví dụ điển hình là: Khi bạn đang phân vân có nên mua sản phẩm này hay không, bạn liền nhìn thấy thông báo có hơn 20 người khác cũng đang xem nó mà số lượng sản phẩm không còn nhiều. Kế tiếp lại có thêm một thông báo khác, rằng “số người bỏ sản phẩm này vào giỏ hàng đang tăng lên”. Ắt hẳn lúc này bạn đang cảm thấy cần gấp rút quyết định trước khi họ bán hết. 

Rất nhiều trang web thương mại ứng dụng thành công phương án này và thu về doanh thu đáng kể. Đây là sự hết hợp tinh tế giữa tâm lý cạnh tranh trong FOMO và hiệu ứng lan truyền.

5. Special gifts – Tặng quà là giải pháp thúc đẩy doanh số bán hàng

“Bạn sẽ có thêm quà tặng nếu quyết định sớm!”

Lúc này ưu đãi không nằm ở sản phẩm nữa mà là những món quà giá trị đi kèm. Khách hàng mua bất kỳ sản phẩm nào cũng được tặng quà, nhưng sẽ chỉ có giới hạn một số lượng quà nhất định. Bạn đặt hàng sớm thì sẽ có quà và ngược lại! Thường những phần quà này phải thật ấn tượng và thực dụng để đủ khả năng thúc đẩy đối tượng mục tiêu.

Ứng dụng hiệu ứng tâm lý trong kinh doanh đã không còn xa lạ với doanh nghiệp Việt, nhưng để ứng dụng đúng cách và hợp tình thì lại là một thử thách. Jenfi hy vọng bài viết này hữu ích với bạn!

Open post
Lợi ích của việc ứng dụng Google Trends trong kinh doanh

Lợi ích của việc ứng dụng Google Trends trong kinh doanh

Google đã trở thành một phần trong cuộc sống hàng ngày khi hầu hết tương tác trực tuyến đều được gắn kết với nền tảng này. Trên thực tế, Google xử lý trung bình khoảng 40.000 truy vấn mỗi giây! Điều này chứng tỏ nó đã thực sự trở thành một phần của nhịp sống trực tuyến với hơn 1,5 tỷ người dùng trung thành khắp năm châu. Bên cạnh đó, “ông lớn công nghệ” này còn sở hữu công cụ truy vấn xu hướng cực kỳ hữu ích cho mục tiêu nghiên cứu, phân tích và hoạch định kế hoạch: Google Trends.

Google Trends là gì? 

Đây là công cụ trực tuyến giúp doanh nghiệp khám phá những xu hướng hàng đầu trên toàn thế giới. Công cụ hoạt động dựa trên việc thống kê hành vi tìm kiếm của mọi người tại các nền tảng trực thuộc hệ sinh thái của Google: Google Tìm kiếm, Google Tin tức, Google Hình ảnh, Google Mua sắm và YouTube. Điều này cực kỳ hữu ích trong việc phân tích, đánh giá, định hướng chiến lược. Hướng đến mục tiêu gia tăng hiệu quả truyền thông bằng đòn bẩy là những xu hướng có sẵn trên thị trường. Không chỉ cho phép người dùng tiếp cận những dữ liệu đắt giá về các chủ đề phổ biến, Google treand còn cung cấp tần suất  tìm kiếm cụ thể mà người dùng đã thực hiện trong một khoảng thời gian nhất định. 

Những dữ liệu này sau đó sẽ được hệ thống minh hoạ một cách trực quan dưới dạng biểu đồ . Cho phép doanh nghiệp đơn giản hóa việc phân tích kết quả từ đó đưa ra những sách lược phù hợp. 

Lợi ích của việc ứng dụng Google Trends dành cho doanh nghiệp

Lợi ích của việc ứng dụng Google Trends

Thấu hiểu thị trường đã trở thành nhiệm vụ và nguyên tắc thành công cốt lõi của việc kinh doanh. Trong thời kỳ chuyển đổi số như hiện tại, doanh nghiệp cần bắt được “tần số” phù hợp với đối tượng mục tiêu. Với những thông tin giá trị mà Google Trends cung cấp, đội ngũ tiếp thị có thể lập chiến lược tiếp cận dựa trên nhu cầu thực tế của thị trường. Câu hỏi đặt ra ở đây là: Làm thế nào để bạn thu hút được mọi người quan tâm ngay từ đầu? Điều gì sẽ thu hút họ? 

1. Dễ dàng nắm bắt mọi chủ đề thịnh hành

Nội dung là yếu tố cốt lõi trong việc giúp doanh nghiệp tối ưu hóa công cụ tìm kiếm. Đây là lý do tại sao khi triển khai nội dung cho thương hiệu, doanh nghiệp cần thêm giá trị cho nội dung. Mục tiêu là giúp đối tượng tiềm năng có nhu cầu tìm kiếm, thảo luận về thương hiệu và đăng ký theo dõi. Bằng cách sử dụng Google Trends, chúng ta có thể khám phá ra các chủ đề trực tuyến mới nhất tại một thời gian và địa điểm nhất định. Điều này giúp cho quá trình sáng tạo nội dung được tập trung hơn, có định hướng hơn và thu hút người đọc hơn. Đội ngũ tiếp thị chỉ cần đảm bảo mối liên kết giữa nội dung xu hướng và thương hiệu, giúp khách hàng dễ dàng tiếp nhận thương hiệu trong tâm trí hơn.

2. Google Trends giúp doanh nghiệp dễ dàng theo dõi đối thủ cạnh tranh 

Nếu doanh nghiệp thường xuyên kiểm tra đối thủ bằng Google Trends thì có thể dễ dàng tìm hiểu cách họ xuất hiện trên các nền tảng trực tuyến, cách họ đưa nội dung lên bảng xếp hạng và công chúng nhớ đến thương hiệu của họ vì điều gì. Google Trends có thể hỗ trợ tìm ra nguyên nhân thành công của đối thủ, từ đó giúp đội ngũ tiếp thị đưa ra quyết định phù hợp cho chiến lược kinh doanh.

Lợi ích của việc ứng dụng Google Trends trong kinh doanh

 

3. Giúp doanh nghiệp theo dõi và đánh giá hiệu quả các hoạt động tiếp thị

Doanh nghiệp luôn cần đo lường hiệu quả  của hoạt động tiếp thị. Một trong sốnhững cách cơ bản và tối ưu chi phí nhất chính là sử dụng Google Trends, công cụ này giúp doanh nghiệp khám phá mức độ tiếp cận hoặc mối quan tâm mà thị trường dành cho sản phẩm. Bên cạnh đó, chỉ số Khối lượng Tìm kiếm có thể giúp doanh nghiệp khám phá những thời điểm mà thương hiệu hoặc ‘từ khóa’ của bạn thường được tra cứu nhiều nhất. Cho phép doanh nghiệp phân tích các đỉnh xu hướng nhằm có những chiến lược tối ưu hơn.

Với đội ngũ tiếp thị, đón đầu xu hướng là nhiệm vụ cốt lõi để xây dựng chiến lược tiếp cận thị trường. Đồng thời, đây cũng là phương án định hình đối tượng khách hàng và xây dựng nội dung thu hút nhằm tạo điều kiện cho công tác bán hàng về sau. Jenfi hi vọng bài viết này hữu ích với bạn!

Posts navigation

1 2 3 4 6 7 8
Scroll to top