Open post
Thoái vốn là gì và chiến lược thoái vốn hiệu quả

Thoái vốn là gì và chiến lược thoái vốn hiệu quả

Thoái vốn không còn là khái niệm xa lạ, nổi tiếng tại Việt Nam có thể nhắc đến là câu chuyện của Vingroup. Khi lần lượt “ông lớn” này giải thể Vinpro, sáp nhập Adayroi, chuyển nhượng cho Masan: Vinmart, Vinmart+ và VinEco. Sau đó Vingroup lại đưa ra công bố sáp nhập sàn thương mại điện tử Adayroi vào VinID – siêu ứng dụng tiêu dùng mà họ đang phát triển mạnh mẽ. Từ câu chuyện trên, chúng ta hoàn toàn có thể tin rằng thoái vốn không phải lúc nào cũng là điều tiêu cực. Bằng chứng là giá cổ phiếu VRE vẫn tiếp tục tăng lên sau ngần ấy hoạt động.

Thoái vốn là gì?

Ở đây, chúng ta có hai khái niệm thoái vốn: Thoái vốn chủ động, và thoái vốn đầu tư. Thoái vốn chủ động được thực hiện bởi doanh nghiệp, hướng đến mục tiêu tối đa hóa giá trị công ty mẹ. Và hình thức còn lại là nhà đầu tư rút vốn kinh doanh, khi hoạt động của công ty không đạt được kỳ vọng nhất định. Cả hai khái niệm này đều mang đến nhiều thử thách và những cơ hội để doanh nghiệp tăng trưởng tốt hơn. 

Thoái vốn chủ động sẽ giúp doanh nghiệp thu về một khoản tiền lớn. Số tiền ấy thông thường sẽ dùng để bổ sung vốn lưu động, trả nợ, chi tiêu cho hoạt động kinh doanh, trả cổ tức,… Nghiên cứu cho thấy thoái vốn có thể không đạt được hiệu quả kỳ vọng khi chỉ được xem là lựa chọn tách biệt và có mục tiêu ngắn hạn. Vì vậy, hầu hết các cuộc thoái vốn có chủ đích đều xuất phát từ chiến lược tài chính tổng thể của doanh nghiệp. Tuy nhiên vẫn có trường hợp công ty bắt buộc thoái vốn vì một lý do pháp lý, chính trị, xã hội khách quan nào đó.

1. Lý do doanh nghiệp thoái vốn

Thanh lý tài sản là một trong những hình thức phổ biến nhằm cải thiện giá trị công ty, tối ưu vốn nội tại và hướng đến mục tiêu tăng trưởng kết quả kinh doanh. Một số loại tài sản có thể thoái vốn như: công ty con, bất động sản, thiết bị sản xuất, bộ phận kinh doanh,… Rất nhiều doanh nghiệp sử dụng biện pháp thoái vốn để giảm bớt tài sản, giúp đội ngũ quản lí tập trung hơn vào mục tiêu cốt lõi. Từ đó tăng cường sự ổn định trong các hoạt động trọng yếu. 

Thoái vốn là gì và chiến lược thoái vốn hiệu quả

Ngoài lý do về chiến lược tài chính, thoái vốn có thể cần thực hiện khi có những tác động khách quan như giảm giá trị đầu tư, doanh nghiệp rút khỏi một khu vực nào đó, rời khỏi một ngành dịch vụ do áp lực xã hội hoặc chính trị,… Và dù vì lý do gì thì thoái vốn cũng là một trong những chiến lược không thể tránh khỏi trong kinh doanh.

2. Thử thách của chiến lược thoái vốn

Nghiên cứu Thoái vốn doanh nghiệp toàn cầu của EY cho biết: Có đến 79% doanh nghiệp đánh giá rằng những công tác thoái vốn gần đây không giúp họ tăng trưởng giá trị doanh nghiệp như kỳ vọng. Điều này đặc biệt nhức nhối tại khu vực châu Á – Thái Bình Dương. Khoảng 87% CEO khẳng định họ chưa đạt đến mức giá mong muốn. 

Bên cạnh đó, 56% doanh nghiệp nhận thấy công tác thoái vốn những năm gần đây không tạo ra nhiều tác động tích cực để thúc đẩy các mảng kinh doanh mong muốn. Trong khi đây lại là mục tiêu phổ biến khi sử dụng chiến lược thoái vốn. Vậy làm thế nào để doanh nghiệp thoái vốn hiệu quả?

Chiến lược thoái vốn hiệu quả

1. Xác định tài sản cốt lõi

Khi thoái vốn bằng cách bán công ty con thuộc những mảng kinh doanh kém hiệu quả, doanh nghiệp cần xác định tài sản cốt lõi. Một vài yếu tố giúp CEO xác định đúng đắn hơn:

  • Thị trường mục tiêu của doanh nghiệp và nhu cầu tăng trưởng cơ bản của công ty con đó.
  • Giá trị doanh nghiệp so với đối thủ cạnh tranh.
  • Mức độ phù hợp về tầm nhìn và sứ mệnh của công ty mẹ.
  • Đánh giá tiềm năng tạo ra giá trị lâu dài từ các yếu tố tài chính, khách hàng, xã hội.

Thoái vốn là gì và chiến lược thoái vốn hiệu quả

Đứng trước những khó khăn về kinh tế, chính trị, xã hội,… nhà lãnh đạo cần loại bỏ các tài sản không còn giúp thúc đẩy chiến lược tổng, chi phí cao, ít hiệu quả để tập trung nguồn lực cho mảng kinh doanh tiềm năng hơn.

2. Tái đầu tư hợp lý

Tài chính có được từ việc thoái vốn cũng cần có kế hoạch chi tiêu phù hợp. Dù doanh nghiệp có hoạt động kinh doanh tốt cũng không tránh khỏi nguy cơ nếu chưa có sự chuẩn bị dài hạn. Đồng thời, chiến lược tài chính không phù hợp sẽ thu hẹp hiệu quả đầu tư, ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển trong tương lai. Sau khi thoái vốn, với nguồn lực tài chính dồi dào hơn, doanh nghiệp cần lựa chọn lĩnh vực tái đầu từ hợp lý. 

Nguồn vốn sau khi huy động được nên đầu tư vào những năng lực cốt lõi của doanh nghiệp. Lợi thế kinh doanh sẽ tạo ra giá trị bền vững. Một số hạng mục đầu tư phổ biến phải kể đến như: Công nghệ, thị trường, sản phẩm, mở rộng khu vực địa lý mới. Những hạng mục này giúp nâng cao vị thế của công ty mẹ, cũng là nền tảng cho các mảng kinh doanh còn lại trong tương lai.  Bên cạnh đó, vốn cần được dự trù một khoản tài trợ cho các hoạt động mua lại. Đây là giải pháp thúc đẩy mạnh mẽ các phân khúc tăng trưởng mục tiêu của doanh nghiệp.

3. Lựa chọn hình thức phù hợp

Có 3 hình thức chính, ngoài bán trực tiếp tài sản thì còn có Spin-off và bán cổ phần khơi mào. Spin-off được sử dụng phổ biến nhất trong bối cảnh doanh nghiệp có những hoạt động kinh doanh tại các mảng thị trường riêng biệt. Lúc này yếu tố tăng trưởng kinh doanh cũng như rủi ro tài chính của công ty con và công ty mẹ có khác biệt lớn. Đây là qúa trình mà một phần của một doanh nghiệp được tách ra, tạo thành công ty con riêng biệt thông qua việc phát hành cổ phiếu mới. 

Thoái vốn là gì và chiến lược thoái vốn hiệu quả

Còn bán cổ phần khơi mào được sử dụng phần lớn ở bối cảnh công ty mẹ thường giữ cổ phần kiểm soát và cần tài trợ cơ hội tăng trưởng cho công ty con. Với hình thức này, tại thị trường chứng khoán, công ty mẹ sẽ bán một tỉ lệ vốn chủ sở hữu thuộc công ty con. Đây là những giao dịch cổ phiếu bằng tiền mặt được miễn thuế cho phép công ty mẹ huy động vốn và giúp họ giữ lại quyền kiểm soát với công ty con.

Tùy vào điều kiện tài chính, đặc tính, giá trị doanh nghiệp mà CEO cần lựa chọn hình thức phù hợp để thoái vốn hiệu quả. Jenfi hi vọng bài viết này hữu ích với bạn.

Open post
Điểm hòa vốn kinh doanh và những điều chủ doanh nghiệp cần biết

Điểm hòa vốn và những điều chủ doanh nghiệp cần biết

Điểm hòa vốn trong kinh doanh là một cột mốc quan trọng mà bất kỳ chủ doanh nghiệp nào cũng nên nắm. Đây là công thức lý tưởng giúp doanh nghiệp định giá sản phẩm và đưa ra quyết định đầu tư hiệu quả. 

Định nghĩa về điểm hòa vốn trong kinh doanh?

Điểm hòa vốn là thời điểm cho thấy doanh thu đạt được vừa đủ bù đắp cho chi phí đầu tư sản xuất đã bỏ ra (bao gồm chi phí cố định và chi phí khả biến). Điểm này cho thấy doanh nghiệp không lỗ nhưng cũng chưa lãi. Từ cột mốc đó người kinh doanh sẽ bắt đầu tính được khoản lợi nhuận dương. Phân tích điểm hòa vốn giúp doanh nghiệp xác định rõ những bước đi tiếp theo để mở rộng hoặc thu hẹp quy mô sản xuất. Và ấn định đúng mức giá bán tối thiểu đủ để trang trải các chi phí phát sinh.

Trước hết, nhà quản lý cần nắm rõ các yếu tố tài chính quan trọng trong việc xác định điểm hòa vốn:

1. Định phí

Là những khoản chi phí không bị tác động bởi quy mô sản xuất hoặc mức doanh số của doanh nghiệp như chi phí khấu hao, thuế tài sản, tiền bảo hiểm, chi trả lãi vay hoặc các chi phí chung (chi phí lao động, ngân sách năng lượng,…)

2. Biến phí

Ngược lại, chi phí biến đổi là những khoản chi phí có xu hướng thay đổi cùng với quy mô sản xuất hoặc doanh số. Ví dụ như chi phí sản xuất, nguyên liệu và các ngân sách khác có liên quan trực tiếp đến việc sản xuất hàng hoá hoặc một khoản vốn đầu tư.

Điểm hòa vốn kinh doanh và những điều chủ doanh nghiệp cần biết

3. Công cụ tài chính

Hiểu một cách đơn giản, công cụ tài chính là các khoản vốn đầu tư có thể quy đổi từ tiền mặt và định giá bằng tiền mặt. Mỗi công cụ đều có các đặc điểm và tính năng vốn riêng biệt. Số công cụ này cho phép vốn đầu tư lưu chuyển hiệu quả từ doanh nghiệp đến các nhà đầu tư trong nước lẫn trên toàn thế giới và ngược lại. Ví dụ như: trái phiếu, cổ phiếu, hối phiếu, thương phiếu,….

Các loại điểm hòa vốn kinh doanh?

1. Hòa vốn Kinh tế

Điểm hòa vốn kinh tế cho thấy tổng doanh thu bằng tổng chi phí sản xuất (bao gồm tổng biến phí và định phí kinh doanh). Trong đó chưa tính đến khoản lãi vay vốn mà doanh nghiệp phải trả. Tại điểm hòa vốn này, lợi nhuận trước các khoản lãi vay và thuế là bằng 0.

Điểm hòa vốn kinh tế được xác định như sau:

Qh= F
———————–
p – v

Trong đó:

  • Sản lượng cần tiêu thụ để đạt điểm hòa vốn kinh tế: Qh
  • Tổng chi phí cố định: F
  • Chi phí đơn vị sản phẩm: v
  • Giá bán đơn vị sản phẩm: p

2. Hòa vốn tài chính 

Điểm hòa vốn tài chính là điểm cho thấy tổng doanh thu mang về vừa đủ bù đắp tổng chi phí và toàn bộ khoản lãi vay doanh nghiệp phải trả. Tại điểm này, doanh nghiệp có lợi nhuận trước thuế bằng 0.

Qht= F + I
——————————
p – v

Điểm hòa vốn tài chính được tính với công thức như sau:

Trong đó:

  • Sản lượng cần tiêu thụ để đạt điểm hòa vốn tài chính: Qht
  • Chi phí lãi vay phải trả: I

Điểm hòa vốn kinh doanh mà chủ doanh nghiệp cần biết

3. Điểm hòa vốn cho biết những thông tin gì về tình hình kinh doanh?

Xác định được điểm hòa vốn sẽ giúp doanh nghiệp đo lường được hiệu quả kinh doanh của mức đầu tư ban đầu. Từ đó thiết lập mức giá thành hợp lý cho các sản phẩm tiếp theo trước khi tung ra thị trường. Một chiến lược giá phù hợp sẽ tạo tiền đề để doanh nghiệp bán được hàng với số lượng nhiểu nhất cũng như thúc đẩy sức cạnh tranh với các đối thủ trên thị trường.

Vì sao chủ doanh nghiệp cần phân tích điểm hòa vốn

1. Chủ động thiết lập kế hoạch ngân sách phù hợp

Sau khi nắm được dữ liệu điểm hòa vốn, doanh nghiệp sẽ có cơ sở để tính toán sản lượng hàng hóa hoặc dịch vụ cần cung cấp cho thị trường. Từ đó phân chia ngân sách để trang trải chi phí phát sinh và chi phí cố định. Dựa vào đó,  nhà quản lý sẽ luôn ở trong tư thế chủ động chi trả cho các hoạt động sản xuất, hạn chế được nhiều rủi ro tài chính.

2. Nắm được số vốn tối thiểu cho mỗi hoạt động kinh doanh

Một lợi thế quan trọng khi sử dụng điểm hòa vốn này là nó cho biết số vốn tối thiểu cần thiết cho mỗi hoạt động kinh tế, từ đó giúp doanh nghiệp ngăn ngừa những tổn thất có thể xảy ra và những rủi ro trong tương lai.

3. Lựa chọn phương án sản xuất, đầu tư phù hợp

Phân tích hòa vốn mang lại giá trị cao trong việc quyết định phương án sản xuất, đầu tư nào là tối ưu cho doanh nghiệp. Chủ doanh nghiệp có thể sử dụng dữ liệu điểm hoàn vốn để xác định mức đầu tư cần thiết cho sản xuất. Ví dụ như doanh nghiệp cần cung cấp bao nhiêu sản phẩm để đủ tạo ra lợi nhuận? Doanh nghiệp có đủ số vốn để thực hiện hay cần phải vay thêm ngân hàng? 

4. Có thể dùng để phân tích lợi thế hoặc rủi ro của dự án kinh doanh

Các doanh nghiệp lớn thường có xu hướng sử dụng phân tích hòa vốn để đánh giá lợi thế, rủi ro của họ trong nhiều hoạt động khác nhau. Điều này có thể thấy trong các trường hợp như vận dụng ý tưởng sáng tạo vào sản xuất, thêm hoặc thu hồi sản phẩm và các tình huống khác. Ví dụ khi lập ngân sách để bổ sung một nhân viên mới, phân tích hòa vốn sẽ cho biết mức doanh số bán hàng cần thiết để hòa vốn trên các chi phí liên quan đến hoạt động này.

Điểm hòa vốn kinh doanh mà chủ doanh nghiệp cần biết

Chú trọng vào phân tích điểm hòa vốn trong kinh doanh chính là mấu chốt để nắm vững mối quan hệ giữa chi phí – sản lượng – lợi nhuận. Với góc nhìn toàn diện về 3 yếu tố trên, doanh nghiệp sẽ có khả năng xây dựng chiến lược kinh doanh phù hợp nhất. Jenfi hi vọng bài viết này hữu ích với bạn.

Open post
Chiến lược tài chính (Financial strategy) tối ưu thời COVID

Chiến lược tài chính hiệu quả (Financial strategy) thời COVID

Với tình hình kinh tế nhiều biến động thời COVID, hàng triệu doanh nghiệp Việt Nam đang đối mặt với rủi ro tài chính đáng kể. Khi doanh thu sụt giảm, doanh nghiệp cần một chiến lược tài chính hiệu quả để ổn định dòng tiền.

Làm thế nào để vạch ra chiến lược tài chính tối ưu nhất?

Trước khi trả lời cho câu hỏi: “Chiến lược tài chính nào là phù hợp?”, nhà lãnh đạo cần thấu hiểu cấu trúc vốn của công ty. Doanh nghiệp muốn kiểm soát tình hình tài chính, ổn định dòng tiền thì phải có phương án cân đối giữa các tỷ lệ vốn. Giá trị doanh nghiệp sẽ bị ảnh hưởng nếu tỷ lệ nợ từ việc phát hành cổ phiếu, vay vốn,… quá cao so với Vốn chủ sở hữu. Do đó, xác định cấu trúc vốn và sức khỏe doanh nghiệp đúng đắn là bước đầu của việc xây dựng chiến lược tài chính hiệu quả.

1. Dự báo tài chính là mắc xích không thể thiếu

Mỗi biến động nhỏ của dòng tiền nếu chưa được kiểm soát tốt cũng có thể gây nên những thiệt hại không ngờ. Dự báo tài chính với những số liệu xác thực giúp nhà lãnh đạo quản trị tốt hoạt động kinh doanh. Đủ cơ sở để chủ động đưa ra các kế hoạch phát triển và ứng phó tình huống. Bên cạnh đó, dự báo tài chính là một phần không thể tách rời của việc hoạch định ngân sách. Vì thế, đây cũng là thước đo đắc lực để kiểm soát tốt dòng tiền của doanh nghiệp, nhất là trong giai đoạn nhiều biến động này.

Cùng xem thêm Hoạch định ngân sách trong quản trị doanh nghiệp

2. Luôn luôn có quỹ dự phòng

Chúng ta sẽ không thể lường trước được hết những biến động tài chính trong tương lai, vì vậy một Qũy dự phòng doanh nghiệp là cần thiết. Với tình hình đại dịch đang ngày càng phức tạp gây tác động không nhỏ lên nền kinh tế như hiện tại. Dự kiến Việt Nam sẽ cần một khoản thời gian để phục hồi. Qũy dự phòng sẽ giúp doanh nghiệp duy trì tối ưu hoạt động kinh doanh trước khi lợi nhuận xuất hiện và kinh tế ổn định trở lại.

Chiến lược tài chính (Financial strategy) tối ưu thời COVID

Hiểu một cách đơn giản, quỹ dự phòng được trích ra từ lợi nhuận bán hàng và đầu tư, để phòng ngừa các biến phí có thể xảy ra trong tương lai. Một cách ứng dụng khác cũng rất phổ biến là tái đầu tư vào các hoạt động tăng trưởng. Nhiều doanh nghiệp đã công bố báo cáo tài chính với kết quả kinh doanh không mấy khả quan, mà trong đó, nguyên nhân chủ yếu đến từ việc thiếu Qũy dự phòng để ứng phó với rủi ro. 

Chiến lược tài chính hiệu quả thời COVID

Sau khi đã nhận định sức khỏe tài chính doanh nghiệp qua số liệu thực tế, nhà lãnh đạo cần xây dựng chiến lược vốn và chiến lược dòng tiền phù hợp. Doanh nghiệp có cần huy động thêm vốn để duy trì kinh doanh không? Cần huy động bao nhiêu để đảm bảo an toàn và hiệu suất? Đòn bẩy tài chính này sẽ cung ứng cho những hoạt động nào? Bên cạnh đó, doanh nghiệp nên cân nhắc với những phương án tài chính sau.

1. Ổn định doanh thu

Ở thời điểm mà sức mua của thị trường giảm mạnh, doanh nghiệp nên ưu tiên những phương án truyền thông có hiệu suất cao và tiết kiệm chi phí.

1.1 Tiếp thị tăng trưởng 

Áp dụng chiến lược tăng trưởng, doanh nghiệp tập trung nguồn lực vào các hoạt động quảng bá có chi phí thấp. Ví dụ như tiếp thị lan truyền, truyền thông xã hội, quảng cáo nhắm đối tượng,… Thay vì những phương tiện truyền thông đại chúng như báo chí, truyền hình, phát thanh,… Hai mục tiêu chính của Tiếp thị tăng trưởng là: Giảm thiểu chi phí đầu tư trên mỗi khách hàng mới đồng thời tăng trưởng doanh thu dài hạn.

Chiến lược tài chính (Financial strategy) tối ưu thời COVID

1.2 Remarketing

Khách hàng cũ là mỏ vàng vô giá! Vì họ đã hiểu sản phẩm, tin tưởng sản phẩm và sử dụng sản phẩm. Doanh nghiệp không cần bắt đầu lại từ bước “làm quen” hay thu phục lòng tin của họ nữa. Bạn chỉ cần đảm bảo trải nghiệm của họ với sản phẩm là tốt đẹp và chăm sóc sau bán thật chu đáo, họ sẽ trở thành những thành viên trung thành của doanh nghiệp. 

Ở một số mặt hàng thiết yếu, khách hàng thậm chí có thể duy trì việc mua hàng kể cả khi tình hình thị trường đang bất ổn. Hoặc nhanh chóng tái mua  khi đại dịch được kiểm soát trong tương lai. Bên cạnh đó, những chỉ số thuyết phục dưới đây là lý do doanh nghiệp cần đầu tư thời gian khai thác khách hàng cũ:

  • Chi phí khai thác khách hàng mới cao hơn gấp 5 lần so với việc chăm sóc và hỗ trợ khách hàng cũ mua lại.
  • Tỷ lệ chuyển đổi doanh thu thành công ở khách hàng cũ là 60-70%. Còn đối với khách hàng mới rơi vào khoảng 5-20%.
  • Nếu tỷ lệ giữ chân khách hàng của doanh nghiệp tăng định kỳ 5%  mỗi tháng, lợi nhuận có thể tăng trưởng lên đến 90%.

2. Chiến lược cắt giảm – Chiến lược tài chính hiệu quả

Một ví dụ thành công điển hình của chiến lược cắt giảm phải kể đến là Kiến trúc sư Yun Jong Yong – Tổng giám đốc điều hành kiêm Phó chủ tịch Samsung những năm 1996 – 1997 trong bối cảnh cuộc Khủng hoảng tài chính Châu Á. Ở chiến lược cắt giảm và tái cấu trúc doanh nghiệp này, ông đã quyết liệt đưa ra những biện pháp mang tính sống còn.

  • Sa thải 24.000 công nhân tương đương 1/3 nhân sự.
  • Thay đến một nửa nhà quản trị cấp cao.
  • Bán tài sản thừa bao gồm 16 nhà máy, máy bay riêng… trị giá 1,9 tỷ USD.
  • Cắt giảm 50% chi phí.

Chiến lược tài chính (Financial strategy) tối ưu thời COVID

Nhà lãnh đạo sẽ đối mặt với nhiều thách thức thậm chí chỉ trích khi sử dụng chiến lược cắt giảm. Tuy nhiên ứng dụng chiến lược này sẽ tạo nền tảng giúp doanh nghiệp tập trung vào các hoạt động trọng yếu, duy trì tăng trưởng doanh thu, cải thiện hiệu suất và lợi nhuận. Doanh nghiệp cần thực hiện thanh lý tài sản thừa, loại bỏ các mảng hoạt động ít trọng tâm và những hạn mục bổ trợ không cần thiết. Mục tiêu là tạo bệ phóng cho doanh nghiệp đạt được lợi thế cạnh tranh trong giai đoạn khó khăn này và cải thiện tình hình kinh tế.

Cùng xem thêm Quản trị dòng tiền hiệu quả dựa theo quy tắc 80/20

Tìm đến Qũy hỗ trợ vốn kinh doanh uy tín

Không phải doanh nghiệp nào cũng đã có sẵn nguồn quỹ dự phòng hoặc dòng tiền dương trong thời điểm này để tái vận hành. Vì vậy, vay vốn và cân đối vốn là điều cần thiết. Tuy nhiên, với tình hình hiện tại, vay vốn truyền thống lại là một thử thách nếu doanh nghiệp thiếu tài sản đảm bảo. Trong khi đó, hình thức hỗ trợ từ Quỹ vốn tăng trưởng có chính sách chi trả linh hoạt theo doanh thu lại hữu ích với nhiều doanh nghiệp hơn.

Cùng xem thêm Ưu nhược điểm của 5 giải pháp vay vốn kinh doanh phổ biến

Jenfi hy vọng bài viết này hữu ích với bạn!

Open post
Chiến lược tài chính dành cho doanh nghiệp vừa và nhỏ

Chiến lược tài chính dành cho doanh nghiệp vừa và nhỏ

Khi doanh nghiệp đã vượt qua 3 năm đầu tiên và hoàn thành tốt chặng đường khởi động, đây là lúc chúng ta cần xây dựng một chiến lược tài chính hiệu quả. Chiến lược đúng đắn sẽ thúc đẩy công ty tăng trưởng mạnh mẽ và bền vững. 

Chiến lược tài chính là gì?

Có hai loại hình tài chính khác nhau, doanh nghiệp cần phân biệt rõ ràng và có từng kế hoạch cụ thể cho chúng: Tài chính đầu tư và Quản trị tài chính. Chiến lược này là đòn bẩy kinh tế cho những kế hoạch tăng trưởng của doanh nghiệp.

1. Tài chính đầu tư:

Đúng như tên gọi, đây là nguồn lực đầu tư của doanh nghiệp, tập trung tạo ra lợi tức thông qua hình thức mua bán các công cụ tài chính. Vốn sử dụng ở hoạt động này đa phần là vốn nhàn rỗi, hướng đến mục tiêu tìm kiếm lợi nhuận với chiến lược rõ ràng và lâu dài. Những hình thức đầu tư phổ biến nhất là: Góp vốn hay còn gọi là mua cổ phần, thành lập doanh nghiệp mới; mua bán chứng khoán bao gồm cổ phiếu, trái phiếu và những chứng từ có giá trị; mua lại cổ phần, sáp nhập doanh nghiệp,…

2. Quản trị tài chính 

Nói một cách dễ hiểu, quản trị tài chính là kiểm soát nguồn vốn, bao gồm vốn tiền mặt, vốn tài sản và các mối liên hệ tài chính như: khoản cần thu, khoản phải trả. Có ba hành động chiến lược trong quản trị tài chính: Financing-Tìm tiền, Investing-Chi tiền; Dividend-Chia tiền. Những hành động này đều hướng đến mục tiêu tối ưu lợi nhuận, gắn liền với kế hoạch dài hạn và sứ mệnh của doanh nghiệp.

Chiến lược tài chính dành cho doanh nghiệp vừa và nhỏ

Chiến lược tài chính được thiết lập để chuẩn bị cho các kế hoạch đầu tư, bao gồm cả tăng trưởng kinh doanh, hoạt động sáp nhập hoặc mua lại,… Bên cạnh đó, một chiến lược đúng đắn tạo điều kiện cho doanh nghiệp nâng cao uy tín trên thị trường, giảm thiểu rủi ro kinh tế và chi phí vốn. Đồng thời, giúp doanh nghiệp dễ dàng tìm thấy những nguồn vốn trung hạn, dài hạn ổn định an toàn từ các thị trường khác nhau. 

Những yếu tố tạo nên thành công của một chiến lược tài chính

1. Lựa chọn đúng công cụ vốn

Công cụ vốn có tính chất hoàn toàn khác với vốn tiền mặt, sở hữu nhiều  rủi ro hơn thị trường tiền tệ ví dụ như trái phiếu, cổ phiếu, các khoản vay doanh nghiệp… Giá trị dễ biến động bởi nhiều tác nhân và tiềm ẩn nguy cơ mất khả năng thanh toán. Bù lại, những công cụ này có mức sinh lợi và lợi thế đòn bẩy cao hơn gấp nhiều lần tiền mặt. Doanh nghiệp cần xác định rõ cơ cấu vốn, nắm chắc chiến lược dài hạn để lựa chọn công cụ phù hợp với điều kiện của bản thân. 

2. Tìm kiếm nhà đầu tư phù hợp

Để có được nguồn tiền ổn định cho các chiến lược phát triển, doanh nghiệp có thể lựa chọn kêu gọi đầu tư thay vì vay mượn. Nhà đầu tư luôn sẵn sàng hợp tác trước những cơ hội nhiều tiềm năng. Vì vậy, doanh nghiệp cần có sự chuẩn bị chu đáo về chiến lược phát triển, tầm nhìn kinh tế,… Bên cạnh đó là minh bạch hóa thông tin nhằm khẳng định năng lực kinh doanh, giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận nguồn vốn đầu tư.

3. Xác định cấu trúc vốn tối ưu

Cấu trúc vốn, giải thích một cách đơn giản đây là tỷ lệ nợ và vốn chủ sở hữu. Song song với việc huy động vốn đầu tư, doanh nghiệp nên cẩn thận duy trì một mức tỷ lệ nợ cân đối nhất. Doanh nghiệp vừa và nhỏ cần sớm xác định cấu trúc vốn phù hợp nhằm tạo ra đối trọng giữa rủi ro tài chính và lợi nhuận kinh doanh. Đồng thời, luôn luôn tìm phương án tối ưu hóa giá cổ phiếu song song với hoạt động giảm thiểu chi phí vốn.

Chiến lược tài chính dành cho doanh nghiệp vừa và nhỏ

Các bước xây dựng chiến lược tài chính dành cho doanh nghiệp vừa và nhỏ

1. Bước 1: Xác định nhu cầu vốn.

  • Phân tích tình hình tài chính doanh nghiệp hiện tại.
  • Xây dựng kế hoạch kinh doanh ngắn hạn, trung hạn, dài hạn.
  • Dự báo nhu cầu vốn lưu động và đầu tư  tài sản cố định.
  • Nghiên cứu và phân tích các tình huống kinh tế với những giả định khác nhau bên cạnh những giải pháp khác nhau.

Từ những thông tin trên, doanh nghiệp sẽ xác định được nhu cầu vốn tương ứng và có lựa chọn thích hợp cho những bước tiếp theo.

2. Bước 2: Phân tích tiềm năng và năng lực kinh doanh của doanh nghiệp.

  • Nghiên cứu lợi điểm và nhược điểm của từng nguồn vốn mục tiêu.
  • Phân tích cơ cấu vốn và mô hình tài chính doanh nghiệp.
  • Xác định giá trị doanh nghiệp thông qua các bản cáo bạch, báo cáo tài chính, xác thực tài sản hiện hữu,…

Doanh nghiệp cần xác định được hoạt động cốt lõi bên cạnh các cơ hội và những yếu tố rủi ro. Quá trình này chính là phương tiện để doanh nghiệp mở khoá tiềm năng, tạo điều kiện gia tăng giá trị cho các cổ đông hiện tại và tương lai.

3. Bước 3: Thiết lập chiến lược tài chính phù hợp với kế hoạch kinh doanh và có kịch bản ứng phó rủi ro.

Kịch bản này phụ thuộc hoàn toàn vào điều kiện của doanh nghiệp. Vào năm 2016, khi hãng xe hơi nổi tiếng thế giới Ford đang lao đao vì kết quả kinh doanh vô cùng ảm đạm. Alan Mulally được bổ nhiệm làm CEO tại đây và ông quyết đoán đưa ra một chiến lược liều lĩnh nhưng đã giúp Ford vượt qua giai đoạn khó khăn và nhanh chóng tăng trưởng. Mulally đã quyết định cầm cố toàn bộ tài sản của Ford để huy động một khoản vay khổng lồ: 23,6 tỷ USD. Điều này khiến ông bị chỉ trích mạnh mẽ cho đến khi thực tế cho thấy chiến lược này đã giúp Ford vượt qua khủng hoảng đáng sợ và trỗi dậy một cách ngoạn mục sau đó.

Mulally đã mang đến một chiến lược kinh doanh mới mẻ và nền tảng tài chính vững chắc cho chiến lược đó. Ở ví dụ trên, chúng ta thấy sự song hành giữa chiến lược tài chính và chiến lược kinh doanh. Một chiến lược tài chính phù hợp là đòn bẩy mạnh mẽ cho kế hoạch tăng trưởng của doanh nghiệp

Chiến lược tài chính dành cho doanh nghiệp vừa và nhỏ03

4. Bước 4: Kêu gọi đầu tư

Doanh nghiệp có thể thu hút vốn từ những nhà đầu tư trực tiếp, phát hành cổ phiếu hoặc kêu gọi vốn ở nguồn quỹ tăng trưởng. Mục tiêu là đảm bảo cơ cấu vốn an toàn, tối ưu chi phí vốn, hạn chế rủi ro tài chính. 

Chiến lược tài chính là phương án kết hợp nhiều giải pháp giúp doanh nghiệp đưa ra các quyết định đầu tư, tài trợ, phân chia lợi nhuận thích hợp trong từng giai đoạn phát triển. Mỗi doanh nghiệp đều sở hữu những lợi thế và nhược điểm riêng biệt, vì vậy phân tích càng sâu sắc càng giúp doanh nghiệp lựa chọn đúng chiến lược cho bản thân. Jenfi hy vọng bài viết này hữu ích với bạn!

Scroll to top