Open post
Thoái vốn là gì và chiến lược thoái vốn hiệu quả

Thoái vốn là gì và chiến lược thoái vốn hiệu quả

Thoái vốn không còn là khái niệm xa lạ, nổi tiếng tại Việt Nam có thể nhắc đến là câu chuyện của Vingroup. Khi lần lượt “ông lớn” này giải thể Vinpro, sáp nhập Adayroi, chuyển nhượng cho Masan: Vinmart, Vinmart+ và VinEco. Sau đó Vingroup lại đưa ra công bố sáp nhập sàn thương mại điện tử Adayroi vào VinID – siêu ứng dụng tiêu dùng mà họ đang phát triển mạnh mẽ. Từ câu chuyện trên, chúng ta hoàn toàn có thể tin rằng thoái vốn không phải lúc nào cũng là điều tiêu cực. Bằng chứng là giá cổ phiếu VRE vẫn tiếp tục tăng lên sau ngần ấy hoạt động.

Thoái vốn là gì?

Ở đây, chúng ta có hai khái niệm thoái vốn: Thoái vốn chủ động, và thoái vốn đầu tư. Thoái vốn chủ động được thực hiện bởi doanh nghiệp, hướng đến mục tiêu tối đa hóa giá trị công ty mẹ. Và hình thức còn lại là nhà đầu tư rút vốn kinh doanh, khi hoạt động của công ty không đạt được kỳ vọng nhất định. Cả hai khái niệm này đều mang đến nhiều thử thách và những cơ hội để doanh nghiệp tăng trưởng tốt hơn. 

Thoái vốn chủ động sẽ giúp doanh nghiệp thu về một khoản tiền lớn. Số tiền ấy thông thường sẽ dùng để bổ sung vốn lưu động, trả nợ, chi tiêu cho hoạt động kinh doanh, trả cổ tức,… Nghiên cứu cho thấy thoái vốn có thể không đạt được hiệu quả kỳ vọng khi chỉ được xem là lựa chọn tách biệt và có mục tiêu ngắn hạn. Vì vậy, hầu hết các cuộc thoái vốn có chủ đích đều xuất phát từ chiến lược tài chính tổng thể của doanh nghiệp. Tuy nhiên vẫn có trường hợp công ty bắt buộc thoái vốn vì một lý do pháp lý, chính trị, xã hội khách quan nào đó.

1. Lý do doanh nghiệp thoái vốn

Thanh lý tài sản là một trong những hình thức phổ biến nhằm cải thiện giá trị công ty, tối ưu vốn nội tại và hướng đến mục tiêu tăng trưởng kết quả kinh doanh. Một số loại tài sản có thể thoái vốn như: công ty con, bất động sản, thiết bị sản xuất, bộ phận kinh doanh,… Rất nhiều doanh nghiệp sử dụng biện pháp thoái vốn để giảm bớt tài sản, giúp đội ngũ quản lí tập trung hơn vào mục tiêu cốt lõi. Từ đó tăng cường sự ổn định trong các hoạt động trọng yếu. 

Thoái vốn là gì và chiến lược thoái vốn hiệu quả

Ngoài lý do về chiến lược tài chính, thoái vốn có thể cần thực hiện khi có những tác động khách quan như giảm giá trị đầu tư, doanh nghiệp rút khỏi một khu vực nào đó, rời khỏi một ngành dịch vụ do áp lực xã hội hoặc chính trị,… Và dù vì lý do gì thì thoái vốn cũng là một trong những chiến lược không thể tránh khỏi trong kinh doanh.

2. Thử thách của chiến lược thoái vốn

Nghiên cứu Thoái vốn doanh nghiệp toàn cầu của EY cho biết: Có đến 79% doanh nghiệp đánh giá rằng những công tác thoái vốn gần đây không giúp họ tăng trưởng giá trị doanh nghiệp như kỳ vọng. Điều này đặc biệt nhức nhối tại khu vực châu Á – Thái Bình Dương. Khoảng 87% CEO khẳng định họ chưa đạt đến mức giá mong muốn. 

Bên cạnh đó, 56% doanh nghiệp nhận thấy công tác thoái vốn những năm gần đây không tạo ra nhiều tác động tích cực để thúc đẩy các mảng kinh doanh mong muốn. Trong khi đây lại là mục tiêu phổ biến khi sử dụng chiến lược thoái vốn. Vậy làm thế nào để doanh nghiệp thoái vốn hiệu quả?

Chiến lược thoái vốn hiệu quả

1. Xác định tài sản cốt lõi

Khi thoái vốn bằng cách bán công ty con thuộc những mảng kinh doanh kém hiệu quả, doanh nghiệp cần xác định tài sản cốt lõi. Một vài yếu tố giúp CEO xác định đúng đắn hơn:

  • Thị trường mục tiêu của doanh nghiệp và nhu cầu tăng trưởng cơ bản của công ty con đó.
  • Giá trị doanh nghiệp so với đối thủ cạnh tranh.
  • Mức độ phù hợp về tầm nhìn và sứ mệnh của công ty mẹ.
  • Đánh giá tiềm năng tạo ra giá trị lâu dài từ các yếu tố tài chính, khách hàng, xã hội.

Thoái vốn là gì và chiến lược thoái vốn hiệu quả

Đứng trước những khó khăn về kinh tế, chính trị, xã hội,… nhà lãnh đạo cần loại bỏ các tài sản không còn giúp thúc đẩy chiến lược tổng, chi phí cao, ít hiệu quả để tập trung nguồn lực cho mảng kinh doanh tiềm năng hơn.

2. Tái đầu tư hợp lý

Tài chính có được từ việc thoái vốn cũng cần có kế hoạch chi tiêu phù hợp. Dù doanh nghiệp có hoạt động kinh doanh tốt cũng không tránh khỏi nguy cơ nếu chưa có sự chuẩn bị dài hạn. Đồng thời, chiến lược tài chính không phù hợp sẽ thu hẹp hiệu quả đầu tư, ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển trong tương lai. Sau khi thoái vốn, với nguồn lực tài chính dồi dào hơn, doanh nghiệp cần lựa chọn lĩnh vực tái đầu từ hợp lý. 

Nguồn vốn sau khi huy động được nên đầu tư vào những năng lực cốt lõi của doanh nghiệp. Lợi thế kinh doanh sẽ tạo ra giá trị bền vững. Một số hạng mục đầu tư phổ biến phải kể đến như: Công nghệ, thị trường, sản phẩm, mở rộng khu vực địa lý mới. Những hạng mục này giúp nâng cao vị thế của công ty mẹ, cũng là nền tảng cho các mảng kinh doanh còn lại trong tương lai.  Bên cạnh đó, vốn cần được dự trù một khoản tài trợ cho các hoạt động mua lại. Đây là giải pháp thúc đẩy mạnh mẽ các phân khúc tăng trưởng mục tiêu của doanh nghiệp.

3. Lựa chọn hình thức phù hợp

Có 3 hình thức chính, ngoài bán trực tiếp tài sản thì còn có Spin-off và bán cổ phần khơi mào. Spin-off được sử dụng phổ biến nhất trong bối cảnh doanh nghiệp có những hoạt động kinh doanh tại các mảng thị trường riêng biệt. Lúc này yếu tố tăng trưởng kinh doanh cũng như rủi ro tài chính của công ty con và công ty mẹ có khác biệt lớn. Đây là qúa trình mà một phần của một doanh nghiệp được tách ra, tạo thành công ty con riêng biệt thông qua việc phát hành cổ phiếu mới. 

Thoái vốn là gì và chiến lược thoái vốn hiệu quả

Còn bán cổ phần khơi mào được sử dụng phần lớn ở bối cảnh công ty mẹ thường giữ cổ phần kiểm soát và cần tài trợ cơ hội tăng trưởng cho công ty con. Với hình thức này, tại thị trường chứng khoán, công ty mẹ sẽ bán một tỉ lệ vốn chủ sở hữu thuộc công ty con. Đây là những giao dịch cổ phiếu bằng tiền mặt được miễn thuế cho phép công ty mẹ huy động vốn và giúp họ giữ lại quyền kiểm soát với công ty con.

Tùy vào điều kiện tài chính, đặc tính, giá trị doanh nghiệp mà CEO cần lựa chọn hình thức phù hợp để thoái vốn hiệu quả. Jenfi hi vọng bài viết này hữu ích với bạn.

Open post
Quản trị dòng tiền bằng quy tắc 80/20

Quản trị dòng tiền hiệu quả theo Quy tắc 80/20

Quản trị dòng tiền là mấu chốt quyết định mức độ an toàn và vững chắc của hoạt động kinh doanh. Dòng tiền là chuỗi mắt xích quan trọng, vận hành và nuôi sống những bánh răng khác. Chỉ với một sự rung chuyển nhỏ có thể khiến cả cỗ máy kinh doanh chịu ảnh hưởng nghiêm trọng. Nhiều doanh nghiệp lớn trên thế giới đã áp dụng Quy tắc 80/20 để quản lý hiệu quả chuỗi mắt xích này!

Tầm quan trọng của quản trị dòng tiền trong doanh nghiệp

Để xây dựng và vận hành xuyên suốt một doanh nghiệp, điều quan trọng hơn cả tiền đó chính là cách quản trị dòng tiền làm sao để hiệu quả và có thể tận dụng nguồn vốn đúng thời điểm. Đã có không ít trường hợp các báo cáo tài chính của những doanh nghiệp tại Việt Nam cho thấy hoạt động kinh doanh của họ sinh lời, đẻ lãi nhưng lại không thể tiếp tục vận hành được. Hoặc những cuộc khủng hoảng tài chính đã đánh sập hệ thống ngân hàng trên thế giới bởi việc mất kiểm soát dòng tiền. Chính vì vậy, quản trị dòng tiền đóng vai trò chủ đạo, ảnh hưởng mạnh mẽ tới sự tồn vong của cả một doanh nghiệp.

Sự yếu kém của quản trị dòng tiền được thể hiện ở 2 mặt:

1. Sự thiếu hụt tài chính

Ví dụ doanh nghiệp không có đủ tiền mặt sẵn có để thanh toán nợ cho ngân hàng hoặc nhà cung cấp mặc dù đã đến hạn, họ hoàn toàn có thể khởi kiện và yêu cầu doanh nghiệp phá sản, cho dù hoạt động kinh doanh đang có lãi. 

2. Sự dư thừa nguồn vốn

Thời điểm doanh nghiệp sở hữu nguồn vốn lớn trong tay dễ dẫn đến lạm dụng tiền mặt, gây nên sự lãng phí trong khi doanh nghiệp đang vay vốn ngân hàng hoặc các quỹ tín dụng với lãi suất cao. 

Quản trị dòng tiền bằng quy tắc 80/20

Quy luật 80/20 là gì?

Thực tế, quản trị dòng tiền đúng cách là một thách thức to lớn nhất là với doanh nghiệp vừa và nhỏ. Để có thể nắm chắc các khoản thu chi và tìm biện pháp dự báo, tăng thu, giảm chi phù hợp, đôi khi người thực thi lại phải ngụp lặn trong hàng ngàn chi tiết nhỏ hoặc tiêu tốn thời gian vào những hạng mục không mấy cần thiết. Áp dụng quy tắc 80/20 trong việc quản trị dòng tiền sẽ là giải pháp tối ưu cho vấn đề này. Đây còn được gọi là quy tắc Pareto, đặt tên theo nhà kinh tế người Ý – Vilfredo Pareto.

Có thể hiểu đơn giản quy luật như thế này: trong nhiều sự việc xảy ra, 80% kết quả được kiến tạo bởi 20% nguyên nhân, và chúng ta chỉ cần tập trung vào 20% quan trọng nhất. Chú trọng vào 20% này, nhà lãnh đạo có thể kiểm soát được 80% dòng tiền. Quy tắc này đảm bảo hiệu quả mà không cần huy động nhiều nguồn lực cho việc lập kế hoạch và theo dõi.

Quản trị dòng tiền bằng quy tắc 80/20

Ứng dụng quy luật 80/20 trong quản trị dòng tiền như thế nào?

1. 80% dòng tiền doanh nghiệp thu được là từ 20% khách hàng thực tế 

Luôn luôn sẽ có một nhóm khách hàng đem lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp hơn phần còn lại. Tương tự như trong kinh doanh, căn cứ vào số liệu thực tế hầu hết các nhà quản trị đều đồng ý rằng: 80% doanh thu của công ty đến từ 20% khách hàng thân thiết.

Khách hàng trung thành và các giao dịch lặp đi lặp lại là tiền đề vững chắc tạo nên sự lớn mạnh và ổn định của công ty. Nguyên nhân được chỉ ra rằng:

  • Chi phí giao dịch với khách hàng cũ tối ưu hơn so với tìm kiếm khách hàng mới
  • Tiết kiệm đáng kể thời gian, công sức khi tái tục đơn hàng cũ

Tập trung vào mối quan hệ sẵn có hiện tại sẽ góp phần đáng kể vào tăng trưởng lợi nhuận của công ty, từ đó thuận lợi mở rộng quy mô kinh doanh; cũng như tăng cường đầu tư vào các hoạt động thu lợi khác.

2. Phân chia chi phí theo quy luật 80/20

Để kiểm soát nghiêm ngặt dòng thu-chi, doanh nghiệp cần phải chú trọng đến 3 khoản mục lớn: hàng tồn kho, khoản phải trả và khoản phải thu; và áp dụng quy tắc 80/20 để tối ưu dòng tiền.

2.1 Khoản phải trả

Đây là những hạng mục cần thanh toán cho nhà cung cấp. Doanh nghiệp cần tập trung vào những nhà cung cấp chiến lược, chiếm tỷ trọng và năng suất cao. Thay vì mất thời gian đàm phán với hàng chục nhà cung cấp nhỏ lẻ thì đối tác chiến lược sẽ dễ thông cảm và hỗ trợ doanh nghiệp hơn. Duy trì thời gian thanh khoản ổn định và có thể đàm phán nới lỏng công nợ sẽ có lợi cho dòng tiền của doanh nghiệp.

Quản trị dòng tiền bằng quy tắc 80/20

2.2 Khoản phải thu

Phần doanh thu có thực nhưng chưa được tất toán đầy đủ. Bộ phận kinh doanh thường dùng cách thức đặt cọc, gối đầu, ký gửi,… để kéo dài thời gian thanh toán nhằm đạt mục tiêu doanh số. Điều này giúp đẩy mạnh doanh thu trong thời điểm đó, nhưng nếu lạm dụng sẽ gây ảnh hưởng tiêu cực đến dòng tiền vì sự thật doanh thu chỉ đang nằm trên giấy! Do đó, bộ phận kinh doanh nên có những phương án thu hồi nợ kịp thời.

2.3 Hàng tồn kho

Lượng hàng tồn kho liên quan đến trách nhiệm của bộ phận sản xuất và kinh doanh. Công ty nào cũng muốn giữ lượng tồn kho vừa đủ để phục vụ khách hàng kịp thời, tuy nhiên thực tế có lẽ không cần thiết. Nguyên tắc 80/20 cho thấy: ở những mặt hàng đem lại doanh thu kém không cần thiết để tồn kho nhiều; và một vài khâu sản xuất có thể tiêu tốn nguyên liệu cao hơn so với các khâu còn lại. Vì thế, tìm ra giải pháp để tinh gọn những hạng mục này sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu  dòng tiền đáng kể.

Lợi ích của quy luật 80/20 trong quản trị dòng tiền

1. Dự báo dòng tiền thu và chi

Dự báo dòng tiền liên tục theo tháng, quý và năm sẽ giúp doanh nghiệp lường trước được các biến động xảy ra và có hướng xử trí kịp thời. Dưới đây là những yếu tố để tổng hợp thành một bảng dự báo thu-chi:

  • Lịch sử thanh toán của khách hàng, đối tác
  • Lập kế hoạch cho các khoản chi tiêu sắp tới và nhanh nhạy để nắm bắt kịp thời các vấn đề có thể xảy ra từ phía nhà cung cấp
  • Đặt ra các dự đoán về những khoản thu bị chậm trễ hay các khoản phải trả không được gia hạn
  • Bảo đảm không bỏ sót những chi phí cố định phải chi trả (Fixed costs) bao gồm chi phí thuê, nhập hàng, tiền lương và thuế, chi phúc lợi, cơ sở vật chất, quảng cáo,,…

Quản trị dòng tiền bằng quy tắc 80/20

2. Quản trị dòng tiền chặt chẽ theo danh mục ưu tiên

Áp dụng quy tắc 80/20, nhà quản trị sẽ nắm bắt các danh mục cần ưu tiên xử lý để dòng tiền được vận hành trôi chảy:

  • Quản lý nghiêm ngặt các khoản phải trả: Tận dụng linh hoạt các điều khoản thanh toán nợ để nắm cơ hội cải thiện dòng tiền mặt của doanh nghiệp, thay vì mặc cả cho một mức giá hời.
  • Xử lý nhanh chóng những khoản phải thu: Đảm bảo việc thu hồi công nợ nhanh nhất đối với những khách hàng mua chịu, hạn chế việc nợ xấu hay trả chậm từ khách hàng.
  • Tận dụng sự hỗ trợ từ bên thứ 3: Đảm bảo dòng tiền lưu thông trong doanh nghiệp linh hoạt nhất bằng cách theo dõi sát sao quy trình hỗ trợ công ty từ ngân hàng, hỗ trợ tài chính, nhà đầu tư,…

Cùng xem thêm Chiến lược tài chính dành cho doanh nghiệp vừa và nhỏ

Quản trị dòng tiền giúp nhà lãnh đạo nhìn được bức tranh “sức khỏe doanh nghiệp” và kiểm soát tốt từng hạng mục thu chi. Đây là nền tảng để quản trị tài chính và phát triển kinh doanh hiệu quả. Doanh nghiệp sẽ luôn duy trì được nguồn vốn ổn định, kịp thời ứng phó với những đổi mới có thể xảy ra. Jenfi hy vọng bài viết này hữu ích với bạn.

Open post
Chiến lược tài chính (Financial strategy) tối ưu thời COVID

Chiến lược tài chính hiệu quả (Financial strategy) thời COVID

Với tình hình kinh tế nhiều biến động thời COVID, hàng triệu doanh nghiệp Việt Nam đang đối mặt với rủi ro tài chính đáng kể. Khi doanh thu sụt giảm, doanh nghiệp cần một chiến lược tài chính hiệu quả để ổn định dòng tiền.

Làm thế nào để vạch ra chiến lược tài chính tối ưu nhất?

Trước khi trả lời cho câu hỏi: “Chiến lược tài chính nào là phù hợp?”, nhà lãnh đạo cần thấu hiểu cấu trúc vốn của công ty. Doanh nghiệp muốn kiểm soát tình hình tài chính, ổn định dòng tiền thì phải có phương án cân đối giữa các tỷ lệ vốn. Giá trị doanh nghiệp sẽ bị ảnh hưởng nếu tỷ lệ nợ từ việc phát hành cổ phiếu, vay vốn,… quá cao so với Vốn chủ sở hữu. Do đó, xác định cấu trúc vốn và sức khỏe doanh nghiệp đúng đắn là bước đầu của việc xây dựng chiến lược tài chính hiệu quả.

1. Dự báo tài chính là mắc xích không thể thiếu

Mỗi biến động nhỏ của dòng tiền nếu chưa được kiểm soát tốt cũng có thể gây nên những thiệt hại không ngờ. Dự báo tài chính với những số liệu xác thực giúp nhà lãnh đạo quản trị tốt hoạt động kinh doanh. Đủ cơ sở để chủ động đưa ra các kế hoạch phát triển và ứng phó tình huống. Bên cạnh đó, dự báo tài chính là một phần không thể tách rời của việc hoạch định ngân sách. Vì thế, đây cũng là thước đo đắc lực để kiểm soát tốt dòng tiền của doanh nghiệp, nhất là trong giai đoạn nhiều biến động này.

Cùng xem thêm Hoạch định ngân sách trong quản trị doanh nghiệp

2. Luôn luôn có quỹ dự phòng

Chúng ta sẽ không thể lường trước được hết những biến động tài chính trong tương lai, vì vậy một Qũy dự phòng doanh nghiệp là cần thiết. Với tình hình đại dịch đang ngày càng phức tạp gây tác động không nhỏ lên nền kinh tế như hiện tại. Dự kiến Việt Nam sẽ cần một khoản thời gian để phục hồi. Qũy dự phòng sẽ giúp doanh nghiệp duy trì tối ưu hoạt động kinh doanh trước khi lợi nhuận xuất hiện và kinh tế ổn định trở lại.

Chiến lược tài chính (Financial strategy) tối ưu thời COVID

Hiểu một cách đơn giản, quỹ dự phòng được trích ra từ lợi nhuận bán hàng và đầu tư, để phòng ngừa các biến phí có thể xảy ra trong tương lai. Một cách ứng dụng khác cũng rất phổ biến là tái đầu tư vào các hoạt động tăng trưởng. Nhiều doanh nghiệp đã công bố báo cáo tài chính với kết quả kinh doanh không mấy khả quan, mà trong đó, nguyên nhân chủ yếu đến từ việc thiếu Qũy dự phòng để ứng phó với rủi ro. 

Chiến lược tài chính hiệu quả thời COVID

Sau khi đã nhận định sức khỏe tài chính doanh nghiệp qua số liệu thực tế, nhà lãnh đạo cần xây dựng chiến lược vốn và chiến lược dòng tiền phù hợp. Doanh nghiệp có cần huy động thêm vốn để duy trì kinh doanh không? Cần huy động bao nhiêu để đảm bảo an toàn và hiệu suất? Đòn bẩy tài chính này sẽ cung ứng cho những hoạt động nào? Bên cạnh đó, doanh nghiệp nên cân nhắc với những phương án tài chính sau.

1. Ổn định doanh thu

Ở thời điểm mà sức mua của thị trường giảm mạnh, doanh nghiệp nên ưu tiên những phương án truyền thông có hiệu suất cao và tiết kiệm chi phí.

1.1 Tiếp thị tăng trưởng 

Áp dụng chiến lược tăng trưởng, doanh nghiệp tập trung nguồn lực vào các hoạt động quảng bá có chi phí thấp. Ví dụ như tiếp thị lan truyền, truyền thông xã hội, quảng cáo nhắm đối tượng,… Thay vì những phương tiện truyền thông đại chúng như báo chí, truyền hình, phát thanh,… Hai mục tiêu chính của Tiếp thị tăng trưởng là: Giảm thiểu chi phí đầu tư trên mỗi khách hàng mới đồng thời tăng trưởng doanh thu dài hạn.

Chiến lược tài chính (Financial strategy) tối ưu thời COVID

1.2 Remarketing

Khách hàng cũ là mỏ vàng vô giá! Vì họ đã hiểu sản phẩm, tin tưởng sản phẩm và sử dụng sản phẩm. Doanh nghiệp không cần bắt đầu lại từ bước “làm quen” hay thu phục lòng tin của họ nữa. Bạn chỉ cần đảm bảo trải nghiệm của họ với sản phẩm là tốt đẹp và chăm sóc sau bán thật chu đáo, họ sẽ trở thành những thành viên trung thành của doanh nghiệp. 

Ở một số mặt hàng thiết yếu, khách hàng thậm chí có thể duy trì việc mua hàng kể cả khi tình hình thị trường đang bất ổn. Hoặc nhanh chóng tái mua  khi đại dịch được kiểm soát trong tương lai. Bên cạnh đó, những chỉ số thuyết phục dưới đây là lý do doanh nghiệp cần đầu tư thời gian khai thác khách hàng cũ:

  • Chi phí khai thác khách hàng mới cao hơn gấp 5 lần so với việc chăm sóc và hỗ trợ khách hàng cũ mua lại.
  • Tỷ lệ chuyển đổi doanh thu thành công ở khách hàng cũ là 60-70%. Còn đối với khách hàng mới rơi vào khoảng 5-20%.
  • Nếu tỷ lệ giữ chân khách hàng của doanh nghiệp tăng định kỳ 5%  mỗi tháng, lợi nhuận có thể tăng trưởng lên đến 90%.

2. Chiến lược cắt giảm – Chiến lược tài chính hiệu quả

Một ví dụ thành công điển hình của chiến lược cắt giảm phải kể đến là Kiến trúc sư Yun Jong Yong – Tổng giám đốc điều hành kiêm Phó chủ tịch Samsung những năm 1996 – 1997 trong bối cảnh cuộc Khủng hoảng tài chính Châu Á. Ở chiến lược cắt giảm và tái cấu trúc doanh nghiệp này, ông đã quyết liệt đưa ra những biện pháp mang tính sống còn.

  • Sa thải 24.000 công nhân tương đương 1/3 nhân sự.
  • Thay đến một nửa nhà quản trị cấp cao.
  • Bán tài sản thừa bao gồm 16 nhà máy, máy bay riêng… trị giá 1,9 tỷ USD.
  • Cắt giảm 50% chi phí.

Chiến lược tài chính (Financial strategy) tối ưu thời COVID

Nhà lãnh đạo sẽ đối mặt với nhiều thách thức thậm chí chỉ trích khi sử dụng chiến lược cắt giảm. Tuy nhiên ứng dụng chiến lược này sẽ tạo nền tảng giúp doanh nghiệp tập trung vào các hoạt động trọng yếu, duy trì tăng trưởng doanh thu, cải thiện hiệu suất và lợi nhuận. Doanh nghiệp cần thực hiện thanh lý tài sản thừa, loại bỏ các mảng hoạt động ít trọng tâm và những hạn mục bổ trợ không cần thiết. Mục tiêu là tạo bệ phóng cho doanh nghiệp đạt được lợi thế cạnh tranh trong giai đoạn khó khăn này và cải thiện tình hình kinh tế.

Cùng xem thêm Quản trị dòng tiền hiệu quả dựa theo quy tắc 80/20

Tìm đến Qũy hỗ trợ vốn kinh doanh uy tín

Không phải doanh nghiệp nào cũng đã có sẵn nguồn quỹ dự phòng hoặc dòng tiền dương trong thời điểm này để tái vận hành. Vì vậy, vay vốn và cân đối vốn là điều cần thiết. Tuy nhiên, với tình hình hiện tại, vay vốn truyền thống lại là một thử thách nếu doanh nghiệp thiếu tài sản đảm bảo. Trong khi đó, hình thức hỗ trợ từ Quỹ vốn tăng trưởng có chính sách chi trả linh hoạt theo doanh thu lại hữu ích với nhiều doanh nghiệp hơn.

Cùng xem thêm Ưu nhược điểm của 5 giải pháp vay vốn kinh doanh phổ biến

Jenfi hy vọng bài viết này hữu ích với bạn!

Open post
Phương pháp quản trị OKR - 7 lợi ích vượt bậc

Phương pháp quản trị OKR – 7 lợi ích vượt bậc

OKR là phương pháp quản trị nổi tiếng được sử dụng bởi những doanh nghiệp hàng đầu thế giới trong đó có Google, Uber, Amazon, Samsung, LG,… Tất cả mục tiêu và kế hoạch triển khai đều được minh bạch giúp thúc đẩy nhân sự không ngừng phát triển, cống hiến và sáng tạo.

Phương pháp quản trị OKR là gì?

Đây là phương pháp quản trị theo MỤC TIÊU và KẾT QUẢ, viết tắt từ Objectives and Key Results. Phương pháp này tập trung vào việc gắn kết đội ngũ vào mục tiêu chiến lược nhằm dốc toàn lực tạo ra kết quả có thể đo lường. John Doerr – tác giả quyển sách nổi tiếng Measure What Matters – Làm Điều Quan Trọng đã đưa ra công thức đơn giản cho OKR như sau:

 I will + Objective + as measured by + Key Results

Tạm dịch: Tôi sẽ đạt được + Mục tiêu + bằng + Kết quả cụ thể

Ví dụ: Tôi sẽ đạt được doanh thu 1 Tỷ đồng bằng việc mở rộng thành công 10% khách hàng mới.

 ví dụ trên, khi doanh nghiệp có tỷ lệ tăng trưởng khách hàng mới đạt mức 10%, tương ứng với việc họ thu được doanh thu mục tiêu 1 Tỷ đồng. Với cấu trúc này, doanh nghiệp dễ dàng nhìn rõ bức tranh: Làm gì? Làm nó khi nào? Ai sẽ thực hiện? Làm như thế nào? để dẫn đến mục tiêu cốt lõi.

Phương pháp quản trị OKR - 7 lợi ích vượt bậc

5 Yếu tố làm nên thành công của việc quản trị bằng phương pháp OKR

5 yếu tố này được viết tắt là F.A.C.T trong đó:

1. Focus – Tập trung 

Không nên có quá 3 mục tiêu cùng lúc và mỗi mục tiêu cần có tối đa 5 kết quả cốt lõi có thể đo lường. Bên dưới mỗi kết quả chính sẽ là những kết quả phụ giúp doanh nghiệp thiết lập các bước triển khai cụ thể. Kết quả chính cần thật rõ ràng, đến mức khi chạm đến kết quả chúng ta biết mục tiêu đã hoàn thành.

2. Alignment – Căn chỉnh khi cần thiết

Mỗi cá nhân trong tổ chức đều gắn liền với mục tiêu chung, trong quá trình hoạt động cần cùng nhau đóng góp để chiến dịch được thúc đẩy một cách tối ưu nhất. Doanh nghiệp nên tiếp thu phản hồi từ thực tế để có sự căn chỉnh phù hợp, kịp thời. Giúp đảm bảo tiến độ chiến dịch và hạn chế rủi ro chủ quan lẫn khách quan.

Phương pháp quản trị OKR - 7 lợi ích vượt bậc

3. Commitment – Có cam kết cụ thể

Với phương pháp quản trị bằng OKR, mục tiêu của mỗi cá nhân sẽ gắn liền với mục tiêu của thành viên khác. Vì vậy, cần có cam kết cụ thể cho từng vị trí, loại bỏ khả năng tồn đọng công việc ảnh hưởng đến tiến độ chung. Mỗi thành viên, bộ phận, phòng ban nên có những “tín hiệu rõ ràng” có thể đo lường cho biết vẫn đang tiến hành OKRs của bản thân.

4. Tracking – Thống kê

Khi công việc không được kiểm tra thường xuyên sẽ dễ dẫn đến thất thoát, trục trặc. Bên cạnh đó, theo dõi số liệu giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt tiến độ hoàn thành mục tiêu.

5. Stretching – Kéo giãn mục tiêu

Quản trị bằng OKR giúp thúc đẩy doanh nghiệp cố gắng không ngừng nghỉ nhằm đạt được tối đa mục tiêu đã đề ra. Các mục tiêu có thể được thiết lập tịnh tiến I → II → III, và nên đặt mục tiêu cao hơn kỳ vọng một chút. Như Larry Page của Google từng phát biểu:

“Tôi phải đặt mục tiêu lên Sao Hỏa,

và nếu có rơi xuống, chúng ta ít nhất đã đến được Mặt Trăng!”

 

7 lợi ích vượt bậc mà phương pháp quản trị OKR mang lại!

1. Nâng cao hiệu suất lao động

Quản lý doanh nghiệp theo mục tiêu và kết quả giúp lãnh đạo phân chia công việc hợp lý. Mỗi thành viên hoạt động hiệu suất hơn khi nhìn thấy đích đến ngay trước mắt. Bên cạnh đó, họ sẽ hiểu một cách rõ ràng kỳ vọng của tổ chức dành cho bản thân, tăng thêm cảm hứng làm việc.

2. Tối ưu nguồn lực lao động

Khi chiến dịch đã được vạch ra các bước triển khai cụ thể, doanh nghiệp sẽ tối ưu được nguồn lực lao động khi đủ thông tin để phân công đủ người đủ việc. Mỗi nhân sự cũng cảm thấy trách nhiệm hơn khi được phụ trách một đầu việc cụ thể.

Phương pháp quản trị OKR - 7 lợi ích vượt bậc

3. Cải thiện văn hóa doanh nghiệp

Phương pháp OKR giúp đội ngũ chuyển đổi từ văn hóa thụ động sang tinh thần chủ động khi trước mắt họ là bảng kế hoạch rõ ràng và mục tiêu cụ thể. Bên cạnh đó, OKR phân định công việc chặt chẽ góp phần giảm xung đột giữa các phòng ban, loại bỏ thói quen đùn đẩy trách nhiệm. Cả đội ngũ sẽ tập trung cho những hoạt động cốt lõi nhằm đẩy con thuyền chung đến đích sớm nhất.

4. Định hướng chiến lược phát triển một cách chuẩn xác 

Với những mục tiêu rõ ràng và kết quả cụ thể, doanh nghiệp có thể viết ra định hướng chuẩn xác cho chiến lược phát triển của công ty. 

5. Đo lường chính xác tiến độ của kế hoạch

OKR giúp doanh nghiệp có khả năng đo lường chính xác tiến độ của kế hoạch. Ở mỗi kết quả là một mốc thời gian cụ thể, vì vậy tổ chức luôn thấy rõ doanh nghiệp đang ở đâu. 

6. Quản trị OKR giúp mở rộng quy mô doanh nghiệp nhanh hơn

Khi hiệu suất làm việc và hiệu quả công việc được đẩy lên tối đa thì con đường phát triển của doanh nghiệp cũng rộng rãi hơn. Đạt được nhiều mục tiêu tương ứng với việc doanh nghiệp thêm thành công và có thêm nhiều tiềm lực để mở rộng quy mô.

Cùng xem thêm Mở rộng kinh doanh – Những bí quyết tạo nên thành công

7. Gắn kết tổ chức

Phương pháp quản trị hiệu quả giúp đội ngũ thêm đồng lòng vì mục tiêu chung, từ đó đoàn kết hơn. Lãnh đạo biết cách quản lý theo mục tiêu và kết quả sẽ tránh được những sai lầm cảm tính. Đánh giá đúng năng lực nhân viên, tạo ra nhiều động lực giúp đội ngũ nâng cao tinh thần làm việc nhóm hơn.

Phương pháp quản trị OKR - 7 lợi ích vượt bậc

Phương pháp quản trị OKR tuy còn mới mẻ tại Việt Nam nhưng đã trở thành xu hướng lãnh đạo của hàng triệu doanh nghiệp cao cấp trên thế giới. Với những lợi ích vượt bậc, OKR giúp doanh nghiệp gặt hái nhiều thành công trên con đường chinh phục mục tiêu của mình. Jenfi hy vọng bài viết này hữu ích với bạn!

Open post
7 chỉ số mọi CEO cần lưu ý để quản trị tài chính hiệu quả

7 chỉ số mọi CEO cần lưu ý để quản trị tài chính hiệu quả

Quản trị doanh nghiệp không chỉ đơn thuần là công việc của một người. Đó là trách nhiệm, sứ mệnh của một tập thể, đặc biệt là đội ngũ lãnh đạo và CEO để cùng nhau lèo lái con thuyền doanh nghiệp của mình. Một trong những trách nhiệm lớn lao và quan trọng chính là việc quản trị tài chính và dòng tiền của công ty một cách hiệu quả. Để làm được điều này, người CEO trước nhất cần nắm vững những kiến thức nền tảng trong việc quản trị tài chính để có thể cân đối và tối ưu dòng tiền của mình. 

1. Quản trị tài chính là gì? 

Nói một cách dễ hiểu, Quản trị tài chính là việc lập kế hoạch, tổ chức và chỉ đạo, kiểm soát các hoạt động tài chính và vận hành của doanh nghiệp. Từ việc mua sắm thiết bị, máy móc vật dụng đến việc  chi trả tiền lương cho đội ngũ nhân sự, hay ở một quy mô lớn hơn là đầu tư vào các chiến lược kinh doanh dài hạn đi cùng với các chiến dịch truyền thông – tiếp thị. 

Nếu nói quản trị tài chính là một nghệ thuật thì người quản trị đích thực là một chiến lược gia. Mỗi một đồng tiền chi tiêu đều là sự cân đo đong đếm kỹ càng về tính hiệu quả và cần thiết. Ở một khía cạnh rộng hơn, quản trị tài chính không chỉ gói gọn trong việc quản trị dòng tiền cho công tác vận hành doanh nghiệp, mà còn bao gồm việc hoạch định một khoản chi phí dự trù cho những tình huống cấp bách hay đầu tư vào những chiến lược phát triển dài hạn khác.

2. Vì sao kỹ năng quản trị tài chính lại quan trọng?

Trong giai đoạn đầy biến động như hiện nay, việc các chủ doanh nghiệp cần phải nắm vững kiến thức và kỹ năng quản trị tài chính là điều quan trọng cấp thiết cho sự sống còn của tổ chức. Không chỉ giúp duy trì được công tác vận hành một cách ổn định, việc điều phối và quản trị tài chính hiệu quả còn tạo tiền đề để công ty dễ dàng hồi phục và bứt phá sau thời gian thử thách. 

Thông thường ở các tập đoàn hoặc các doanh nghiệp lớn, công việc quản trị tài chính phần nhiều trách nhiệm sẽ phụ thuộc vào bộ phận kế toán – tài chính. Tuy nhiên, đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), hình ảnh các CEO đa nhiệm ứng biến – vừa là một người lãnh đạo truyền lửa cho nhân viên, vừa là người trực tiếp điều phối và quản trị dòng tiền của công ty, đã không còn quá xa lạ. Chính vì lẽ đó, mỗi doanh chủ cần không ngừng học hỏi và tìm kiếm những phương pháp quản trị tài chính hiệu quả và phù hợp nhất cho doanh nghiệp của mình trong từng giai đoạn.

3. 7 chỉ số quan trọng trong việc quản trị tài chính 

Không có một công thức chung nhất hay một quy chuẩn hoàn hảo cho công việc quản trị tài chính. Điều đó có nghĩa, có rất nhiều phương thức để người chủ doanh nghiệp có thể dễ dàng cân đo, đong đếm và tối ưu dòng tiền của mình một cách hiệu quả nhất. 

Tuy nhiên, để dễ dàng và tiện lợi hơn cho các doanh chủ, nhất là với những doanh chủ mới, Jenfi mong muốn mọi người trước nhất hãy tập trung vào 7 chỉ số quan trọng sau đây trong việc quản trị tài chính. Dù ở giai đoạn nào đi chăng nữa, thì tầm quan trọng của 7 chỉ số sau vẫn luôn bất biến trong việc định hình chiến lược vận hành và phát triển doanh nghiệp.

3.1. Burn Rate

Thuật ngữ này thường được áp dụng cho các công ty Startup hoặc các công ty được vận hành bằng dòng vốn của nhà đầu tư. Nói một cách dễ hiểu, Burn Rate là chỉ số “đốt tiền” của doanh nghiệp trong việc chi tiêu và thiết lập ở giai đoạn đầu trước khi tạo ra lợi nhuận. 

Thông thường, việc chấp nhận chịu lỗ trong khoảng thời gian đầu để đầu tư là điều không thể tránh khỏi. Tuy nhiên, sẽ thật không hay chút nào nếu như chỉ số này cứ duy trì ở mức âm trong một thời gian dài. Nhà đầu tư sẽ đặt câu hỏi, tệ hơn là nghi ngờ về tính khả thi và tiềm năng phát triển của dự án và trên hết là tính hiệu quả của dòng tiền. Vì thế, để tránh những trường hợp đáng tiếc xảy ra, doanh chủ cần luôn có một kế hoạch chi tiêu và sử dụng đồng tiền một cách hợp lý và tối ưu nhất để sớm tạo ra dòng tiền dương cho công ty. 

3.2 Tiền mặt tồn quỹ (Cash on hand)

Trong quản trị tài chính doanh nghiệp, việc cân đối trong việc sử dụng tiền mặt là việc quan trọng tối ưu khi đóng vai trò là dòng tiền ngắn hạn, giúp vận hành ổn định công ty trong một khoảng thời gian ngắn. Ngoài ra, tiền mặt còn đóng vai trò như nguồn tiền khẩn cấp cho doanh nghiệp để xoay sở trong những giai đoạn thử thách.

Trong trường hợp quá cấp bách nhưng vẫn chưa có phương án phù hợp, Jenfi mang đến cho các CEO giải pháp vay vốn linh hoạt, nhanh chóng và được thiết kế riêng dành cho mục đích và mô hình kinh doanh của mỗi người. Mọi thủ tục minh bạch, dễ dàng thực hiện và được tiến hành nhanh chóng, giúp các doanh chủ an tâm mà tập trung vào việc phát triển doanh nghiệp.

3.3 Tỷ lệ giữ chân khách hàng (Customer Retention Rate)

Sẽ thật tuyệt vời khi chúng ta có thể bán được sản phẩm cho 100 khách hàng ngay khi doanh nghiệp vừa đi vào hoạt động. Tuy nhiên, mọi thứ sẽ tuyệt vời hơn bao giờ hết khi bạn có thể khiến cho 100 khách hàng này trở thành khách hàng trung thành bằng việc duy trì sử dụng dịch vụ – sản phẩm của bạn nhiều lần về lâu dài. Vì thế, hãy giữ chân khách hàng bằng mọi giá trong mọi khía cạnh, từ sản phẩm đến chính sách chăm sóc và hậu mãi thật tốt. Đây chính là chìa khóa giúp doanh chủ tối ưu được tỷ lệ giữ chân khách hàng, qua đó góp phần thúc đẩy doanh số cho công ty. 

3.4 Chi phí sở hữu khách hàng (Customer Acquisition Cost)

Mọi chỉ số từ khoảng thời gian doanh nghiệp tiếp cận, tư vấn cho đến khi khách hàng sử dụng dịch vụ sản phẩm của công ty, đều được quy về chi phí sở hữu khách hàng của doanh nghiệp. Nói một cách khác, đây còn được ví von như chi phí đầu tư vào cơ hội.

 Bên cạnh tỷ lệ giữ chân khách hàng, đây cũng là chỉ số quan trọng mà doanh nghiệp cần chú trọng cân bằng, nhằm tối ưu tỷ lệ đầu tư về nguồn lực, thời gian qua đó đảm bảo được tính hiệu quả đầu ra. 

3.5 Thời gian thu hồi tiền nợ (Daily Sales Outstanding) 

Chỉ số này được tính dựa trên số ngày trung bình mà công ty cần để thu tiền lại tiền sau khi bán được hàng. Chỉ số DSO càng thấp chứng tỏ công ty thu hồi được tiền khách còn nợ càng nhanh, và ngược lại. Quản trị hiệu quả chỉ số này sẽ giúp công ty cân bằng và duy trì được mức tiền mặt tồn quỹ, qua đó sử dụng cho việc tái đầu tư sản xuất hoặc dự phòng. 

3.6 Chỉ số tăng trưởng (Growth Rate)

Không có một chỉ số nào có thể trực quan hơn trong việc chứng minh năng lực và tiềm lực phát triển của công ty bằng chỉ số tăng trưởng. Đây không chỉ đơn thuần là bức tranh phản ánh được quá trình phát triển của tổ chức – con người mà còn là nguồn động lực thúc đẩy mọi người tạo ra những đột phá mới trong công việc kinh doanh. Đồng thời, chỉ số tăng trưởng còn là cơ sở để nhà đầu tư và cổ đông xem xét và quyết định trong việc “rót tiền” cho doanh nghiệp. 

3.7  Biên độ lợi nhuận gộp (Gross Margin)

Sau một khoảng thời gian “chịu đấm chịu lỗ” thời gian đầu, biên độ lợi nhuận chính là ánh sáng và là tín hiệu đáng mừng cho những thành công sơ khởi của doanh nghiệp trên thương trường. Biên lợi nhuận gộp cao đồng nghĩa với khả năng sinh lợi của công ty càng tốt. Càng lời thì công ty càng có lợi – nhân sự có lợi vì họ cảm nhận được những cống hiến của mình cuối cùng cũng được đền đáp, cổ đông có lợi vì họ thấy được lợi ích về tài chính của mình trong thương vụ đầu tư.

Scroll to top